Điểm chuẩn 2018 Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM - SPK

STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
17140231DSu phạm Tiếng Anh (hệ Đại trả)D01; D9620.93
27210403DThict kế dồ họa (hệ Đại trà)V01; V02; V07; V0820.4
37210404DThiết kế thời trang (hệ Đại trà)V01; V0218.6
47220201DNgôn ngữ Anh (hệ Đại trà)D01; D9620.5
57340122DThương mại điện tử (hệ Đại trà)A00; A01;D01;D9020.4
67340301CKế toán (hệ Chất lượng cao tiếng Việt)A00; A01;D01;D9017.7
77340301DKế toán (hệ Đại trà)A00; A01; D01; D9019.3
87480108ACông nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ ('hất lượng cao ticng Anh)A00; A01; D01;D9018.1
97480108CCông nghệ kỹ thuật máy tinh (hệ Chất lượng cao ticng Việt)A00; A01;D01;D9018.9
107480108DCông nghệ kỳ thuật máy tinh (hệ Đại trà)A00; A01;D01;D9020.6
117480201ACông nghệ Thông Tin (hệ Chất lượng cao tiếng Anh)A00; A01;D01;D9020
127480201CCông nghệ Thông Tin (hệ Chấl lượng cao tiếng Việt)A00; A01; D01; D9020.2
137480201DCông nghệ Thông Tin (hệ đại trà)A00; A01; D01ế D9021.8
147480203DKỹ thuật dữ liệuA00; A0 1; D01; D9019.1
157510102ACóng nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (hệ Chất lượng cao ticng Anh)A00; A01; D01; D9016.9
167510102CCông nghệ kỳ thuậl công trình xây dựng (hý Chất lưựng cao ticng Việt)A00; A01;D01;D9017.4
177510102DCõng nghệ kỳ thuật cõng trinh xây dựng (hệ Dại trà)A00; A01, D01; D9019.4
187510201ACông nghệ kỳ thuật cơ khi (hệ Chát lượng cao tiếng Anh)A00; A01; D01; D9018.7
197510201CCông nghệ kỷ thuật cơ khi (hệ Chất lượng cao ticng Việt)A00; A01;D01;D9019.5
207510201DCông nghv* kỳ thuvìt cơ khí (hv* Đựi trà)A00; A01;D01;D9021.1
217510202ACông nghệ chc tạo máy (hệ Chắt lượng cao tiếng Anh)A00; A01;D01;D9018.2
227510202CCông nghộ chò tạt) miy (hộ Chât lưựng cao ticng Việt)A00; A01, D01; D9019
237510202DCông nghệ chê tạo máy (hệ Dại trả)A00; A01;D01;D9020.05
247510203ACông nghç kỳ thuật cơ điện tứ (hộ Chất lượng cao ticng Anh)A00; A01;D01;D9019.4
257510203CCông nghệ kỳ thuật cơ điC*n lừ (hệ Chất lưựng cao ticng Việt)A00; A01;D01;D9019.9
267510203DCống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà)A00; A01;D01;D9021.4
277510205ACông nghệ kỳ thuật ỏ tô (hệ Chat lượng cao ticng Anh)A00, A01, D01;D9020.2
287510205CCông nghệ kỳ thuật ô tò (hệ Chất lượng cao tiêng Việt)A00; A01;D01;D9020.8
297510205DCông nghệ kỹ thuật ỏ tỏ (Ik Dại trà)A00; A01;D01;D9021.6
307510206ACông nghệ kỳ thuật nhiệt (hộ Chắt lượng cao ticng Anh)A00; A01;D01;D9017.6
317510206CCông nghệ kỳ thuật nhiệt (hệ Chất lượng cao tiêng Việt)A00; A01;D01;D9018.3
327510206DCong nghệ kỳ thuật nhiệt (hệ Đại trả)A00; A01; D01; D9019.4
337510208DNăng lưựng tái tạo (hộ Dại (rà)A00; A01; D01; D9018.85
347510301ACông Nghý kỹ thuật điộn - điộn tư (hệ Chất lượng cao tiếng Anh)A00; A01;D01;D9018.9
357510301CCõng Nghç kỳ thuật diçn - điện tư (hệ Chất lượng cao tiếng Việt)A00; A01; D01; D9019.4
367510301DCông Nghệ kỳ thu¿t điện - điện tư (hệ Đại trà)A00; A01, D01; D9020.65
377510302ACông nghệ kỷ thuật Diện từ - Viễn thông (hệ Chất lưựng cao tiếng Anh)A00, A01, D01, D9017.65
387510302CCông nghộ kỹ thuật Điộn tứ - Viền thòng (hộ Chất lưựng cao ticng Việt)A00; A01;D01;D9017.9
397510302DCông nghç kỹ thuật Diện tứ - Vico thòng (hç Dại trả)A00; A01; D01; D9019.65
407510303ACông nghỹ kỳ thuật điều khicn và lự động hoả (hệ Chat lượng cao ticng Anh)A00, A01;D01;D9019.9
417510303CCông nghệ kỳ thuật điều khiên và tự động hoả (hệ (’hất lượng cao ticng Việt)A00; A01;D01;D9020.4
427510303DCông nghệ kỳ thuật điểu khicn và tự động hoả (hộ Đại trà)A00; A01;D01;D9021.25
437510401DCông nghç Kỳ thuật Hóa học (hç Dại trà)A00; B00; D07; D9021
447510402DCông nghộ vật liệu (hvẳ Đựi trà)A00; A01; D07; D9017.8
457510406CCông nghệ kỳ thuật môi trưừng (hệ Chat lirựng cao tiếng Việi)A00, B(K); D07; D9()16
467510406DCông nghệ kỳ thuật mỏi trường (hệ Đại trà)A00; B00; D07; D9018.35
477510601CQuan lý Còng nghiệp (hệ Chất lượng cao tiếng Việt)A00; A01;D01;D9018.95
487510601DQuản lý Công nghiệp (hệ Đại trà)A00; A01;D01;DW20.4
497510605DLogistics và quán lý chuồi cung ứng (hv Dự! trà)A00; A01; D01; D9021.5
507510801cCông nghệ kỹ thuựt m (hệ Chất lượng cao tiếng Việt)A00; A01; D01; D9017
517510801DCông nghệ kỳ thuật in (hộ Đụi trà)A00; A01; D01; D9018.6
527520117DKỲ thuật Còng nghiệp (hệ Đại trà)A00, A01;D01;D9019.1
537520212DKỹ thuật Y sinh (Điện tư V sinh) (hệ Đại trà)A00, A01;D01;D9019
547540101ACông nghệ Thực phẩm (hệ Chất lượng cao tiếng Anh)A00; B00; D07; D9018.45
557540101CCông nghệ Thực phàm (hệ Chất lượng cao ticng Việt)A00; B00; D07; D9019.2
567540101DCông nghệ Thực phàm (hệ Đại trà)A00, B00; D07; D9020.85
577540205CCông nghệ may (hệ Chất lượng cao tiếngViệt)A00; A01; D01; D9017.9
587540205DCông nghệ may (hệ Đại trả)A00; A01; D01; D9020.2
597549001DCông nghệ chc biến lảm sản (Chế biến gỗ) (hệ Đại trà)A00; A01; D01; D9017
607580101DKiên trúc (hệ Đại trà)V03; V04; V05; V0618.6
617580205DKỹ thuật xảy dựng công trinh giao thông (hệ Đại trà)A00; A01;D01;D9016.35
627580302DQuản lý xây dựng (hệ Đại trà)A00; A01; D01; D9017.7
637810202DQuan trị nhà hàng vả dịch vụ ăn uống (hệ Đại trả)A00; A01;D01;D0719.2
647810502DKỷ thuật nử công (hộ Đại trà)A00; B00;D01;D0716.7

Đã có Điểm chuẩn 2019:
Điểm chuẩn 2019

SPK-Trường đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM

Địa chỉ: Số 1 Võ Văn Ngân, Q.Thủ Đức, Tp.Hồ Chí Minh.

Website chính: www.hcmute.edu.vn

Liên lạc: ĐT: (08) 37222764; 38961333

Loại hình trườngTrường CÔNG LẬP

Xem trang tổng hợp của trường
SPK-Trường đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM