Điểm chuẩn 2021 - DQK - Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7210402 Thiết kế công nghiệp H00; H01; H06; H08 21.25
2 7210403 Thiết kế đồ họa H00; H01; H06; H08 24.1
3 7220201 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D66; C00 25
4 7220202 Ngôn ngữ Nga D01; D09; D66; C00 20.1
5 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D14; D15; C00 26
6 7310101 Quản lý kinh tế A00; A01; A08; D01 23.25
7 7310205 Quản lý nhà nước D01; C00; C19; D66 22
8 7340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; A08; D01 26
9 7340120 Kinh doanh quốc tế A00; A09; C04; D01 25.5
10 7340201 Tài chính - Ngân Hàng A00; A01; D10; C14 25.25
11 7340301 Kế toán A00; A08; C03; D01 24.9
12 7380107 Luật kinh tế A00; C00; C14; D01 25
13 7480201 Công nghệ thông tin A00; A01; D10; D01 26
14 7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử A00; A02; A09; D01 24
15 7510205 Công nghệ kỹ thuật ôtô A00; A01; B03; C01 22
16 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A00; A01; A09; D01 24.5
17 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A00; B00; B03; C02 18.9
18 7580101 Kiến trúc V00; V01; V02; V06 18
19 7580106 Quản lý đô thị và công trình A00; A01; C00; D01 21
20 7580108 Thiết kế nội thất H00; H01; H06; H08 21
21 7580201 Kỹ thuật xây dựng A00; A01; B08; C14 19.75
22 7720101 Y khoa A00; A02; B00; D08 23.45
23 7720201 Dược học A00; A02; B00; D07 21.5
24 7720301 Điều dưỡng A00; A02; B00; D07 19
25 7720501 Răng Hàm Mặt A00; A02; B00; D08 24
26 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; A07; C00; D66 26
27 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A00; B00; C00; D01 22

DQK - Trường đại học kinh doanh và công nghệ Hà Nội (*)

Địa chỉ: Số 29A, Ngõ 124, Phố Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.

Website chính: www.hubt.edu.vn

Liên lạc: ĐT: (04) 36339113

Loại hình trườngTrường NGOÀI Công lập

Xem trang tổng hợp của trường
DQK - Trường đại học kinh doanh và công nghệ Hà Nội (*)