Điểm chuẩn năm 2024 - DVH - Trường đại học Văn Hiến (*)

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
1 7210205 Thanh nhạc N00 17  
2 7210208 Piano N00 17  
3 7210235 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình A00; D01; V00; H01 18  
4 7210302 Công nghệ điện ảnh, truyền hình A00; D01; V00; H01 18.65  
5 7220201 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D10; D15 16.2  
6 7220203 Ngôn ngữ Pháp A01; D01; D10; D15 16.2  
7 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; D01; D10; D15 16.25  
8 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D10; D15 16.25  
9 7229030 Văn học C00; D01; D14; D15 16.75  
10 7310101 Kinh tế A00; A01; C04; D01 16.1  
11 7310206 Quan hệ quốc tế A01; D01; D14; D15 17.7  
12 7310301 Xã hội học A00; C00; C04; D01 15.25  
13 7310401 Tâm lý học A00; B00; C00; D01 16.4  
14 7310608 Đông phương học A01; D01; C00; D15 16.5  
15 7310630 Việt Nam học C00; D01; D14; D15 18.75  
16 7320104 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C01; D01 16  
17 7320108 Quan hệ công chúng C00; D01; D14; D15 16  
18 7340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; C04; D01 15.05  
19 7340115 Marketing A00; A01; C04; D01 16  
20 7340121 Kinh doanh thương mại A00; A01; C04; D01 15  
21 7340122 Thương mại điện tử A00; A01; C04; D01 16.4  
22 7340201 Tài chính - Ngân hàng A00; A01; C04; D01 16  
23 7340205 Công nghệ tài chính A00; A01; C04; D01 15.7  
24 7340301 Kế toán A00; A01; C04; D01 16.2  
25 7340302 Kiểm toán A00; A01; C02; D01 16  
26 7340404 Quản trị nhân lực A00; A01; C04; D01 16.25  
27 7380101 Luật A00; A01; C04; D01 16.2  
28 7420201 Công nghệ sinh học A00; A02; B00; D07 16.5  
29 7480101 Khoa học máy tính A00; A01; C01; D01 16.3  
30 7480201 Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01 16  
31 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C04; D01 16.05  
32 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00; A01; C01; D01 15.35  
33 7520320 Kỹ thuật môi trường A00; A02; B00; D07 15.95  
34 7540101 Công nghệ thực phẩm A00; A02; B00; D07 16.35  
35 7580201 Kỹ thuật xây dựng A00; A01; C01; D07 15.45  
36 7720301 Điều dưỡng A00; B00; C08; D07 19  
37 7810101 Du lịch A00; C00; C04; D01 16.25  
38 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; C00; C04; D01 16.25  
39 7810201 Quản trị khách sạn A00; c00; D01; C04 16.15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
1 7220201 Ngôn ngữ Anh   6 Điểm TBC cả năm L12
2 7220201 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
3 7220201 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
4 7220201 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
5 7220203 Ngôn ngữ Pháp   6 Điểm TBC cả năm L12
6 7220203 Ngôn ngữ Pháp A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
7 7220203 Ngôn ngữ Pháp A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
8 7220203 Ngôn ngữ Pháp A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
9 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc (Liên kết quốc tế Ngôn ngữ Trung Quốc)   6 Điểm TBC cả năm L12
10 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc (Liên kết quốc tế Ngôn ngữ Trung Quốc) A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
11 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc (Liên kết quốc tế Ngôn ngữ Trung Quốc) A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
12 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc (Liên kết quốc tế Ngôn ngữ Trung Quốc) A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
13 7220209 Ngôn ngữ Nhật   6 Điểm TBC cả năm L12
14 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
15 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
16 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
17 7229030 Văn học C00; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
18 7229030 Văn học C00; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
19 7229030 Văn học   6 Điểm TBC cả năm L12
20 7229030 Văn học C00; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
21 7310101 Kinh tế A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
22 7310101 Kinh tế A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
23 7310101 Kinh tế A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
24 7310101 Kinh tế   6 Điểm TBC cả năm L12
25 7310206 Quan hệ quốc tế A01; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
26 7310206 Quan hệ quốc tế A01; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
27 7310206 Quan hệ quốc tế A01; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
28 7310206 Quan hệ quốc tế   6 Điểm TBC cả năm L12
29 7310301 Xã hội học A00; C00; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
30 7310301 Xã hội học A00; C00; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
31 7310301 Xã hội học A00; C00; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
32 7310301 Xã hội học   6 Điểm TBC cả năm L12
33 7310401 Tâm lý học   6 Điểm TBC cả năm L12
34 7310401 Tâm lý học A00; B00; C00; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
35 7310401 Tâm lý học A00; B00; C00; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
36 7310401 Tâm lý học A00; B00; C00; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
37 7310608 Đông phương học   6 Điểm TBC cả năm L12
38 7310608 Đông phương học A01; D01; C00; D15 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
39 7310608 Đông phương học A01; D01; C00; D15 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
40 7310608 Đông phương học A01; D01; C00; D15 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
41 7310630 Việt Nam học   6 Điểm TBC cả năm L12
42 7310630 Việt Nam học C00; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
43 7310630 Việt Nam học C00; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
44 7310630 Việt Nam học C00; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
45 7320104 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C01; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
46 7320104 Truyền thông đa phương tiện   6 Điểm TBC cả năm L12
47 7320104 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C01; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
48 7320104 Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C01; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
49 7320108 Quan hệ công chúng C00; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
50 7320108 Quan hệ công chúng   6 Điểm TBC cả năm L12
51 7320108 Quan hệ công chúng C00; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
52 7320108 Quan hệ công chúng C00; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
53 7340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
54 7340101 Quản trị kinh doanh   6 Điểm TBC cả năm L12
55 7340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
56 7340101 Quản trị kinh doanh A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
57 7340115 Marketing   6 Điểm TBC cả năm L12
58 7340115 Marketing A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
59 7340115 Marketing A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
60 7340115 Marketing A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
61 7340121 Kinh doanh thương mại   6 Điểm TBC cả năm L12
62 7340121 Kinh doanh thương mại A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
63 7340121 Kinh doanh thương mại A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
64 7340121 Kinh doanh thương mại A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
65 7340122 Thương mại điện tử   6 Điểm TBC cả năm L12
66 7340122 Thương mại điện tử A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
67 7340122 Thương mại điện tử A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
68 7340122 Thương mại điện tử A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
69 7340201 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
70 7340201 Tài chính – Ngân hàng   6 Điểm TBC cả năm L12
71 7340201 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
72 7340201 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
73 7340205 Công nghệ tài chính A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
74 7340205 Công nghệ tài chính A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
75 7340205 Công nghệ tài chính A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
76 7340205 Công nghệ tài chính   6 Điểm TBC cả năm L12
77 7340301 Kế toán A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
78 7340301 Kế toán A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
79 7340301 Kế toán A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
80 7340301 Kế toán   6 Điểm TBC cả năm L12
81 7340302 Kiểm toán A00; A01; C02; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
82 7340302 Kiểm toán A00; A01; C02; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
83 7340302 Kiểm toán A00; A01; C02; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
84 7340302 Kiểm toán   6 Điểm TBC cả năm L12
85 7340404 Quản trị nhân lực A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
86 7340404 Quản trị nhân lực A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
87 7340404 Quản trị nhân lực A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
88 7340404 Quản trị nhân lực   6 Điểm TBC cả năm L12
89 7380101 Luật   6 Điểm TBC cả năm L12
90 7380101 Luật A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
91 7380101 Luật A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
92 7380101 Luật A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
93 7420201 Công nghệ sinh học   6 Điểm TBC cả năm L12
94 7420201 Công nghệ sinh học A00; A02; B00; D07 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
95 7420201 Công nghệ sinh học A00; A02; B00; D07 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
96 7420201 Công nghệ sinh học A00; A02; B00; D07 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
97 7480101 Khoa học máy tính   6 Điểm TBC cả năm L12
98 7480101 Khoa học máy tính A00; A01; C01; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
99 7480101 Khoa học máy tính A00; A01; C01; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
100 7480101 Khoa học máy tính A00; A01; C01; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
101 7480201 Công nghệ thông tin   6 Điểm TBC cả năm L12
102 7480201 Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
103 7480201 Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
104 7480201 Công nghệ thông tin A00; A01; C01; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
105 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
106 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng   6 Điểm TBC cả năm L12
107 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
108 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
109 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00; A01; C01; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
110 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00; A01; C01; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
111 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông   6 Điểm TBC cả năm L12
112 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông A00; A01; C01; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
113 7520320 Kỹ thuật môi trường A00; A02; B00; D07 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
114 7520320 Kỹ thuật môi trường A00; A02; B00; D07 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
115 7520320 Kỹ thuật môi trường A00; A02; B00; D07 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
116 7520320 Kỹ thuật môi trường   6 Điểm TBC cả năm L12
117 7540101 Công nghệ thực phẩm A00; A02; B00; D07 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
118 7540101 Công nghệ thực phẩm A00; A02; B00; D07 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
119 7540101 Công nghệ thực phẩm A00; A02; B00; D07 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
120 7540101 Công nghệ thực phẩm   6 Điểm TBC cả năm L12
121 7580201 Kỹ thuật xây dựng A00; A01; C01; D07 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
122 7580201 Kỹ thuật xây dựng A00; A01; C01; D07 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
123 7580201 Kỹ thuật xây dựng A00; A01; C01; D07 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
124 7580201 Kỹ thuật xây dựng   6 Điểm TBC cả năm L12
125 7720301 Điều dưỡng   6.5 Điểm TBC cả năm L12; học lực năm lớp 12 đạt loại khá trở lên
126 7720301 Điều dưỡng A00; B00; C08; D07 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
127 7720301 Điều dưỡng A00; B00; C08; D07 19.5 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12; học lực L12 đạt loại khá trở lên
128 7720301 Điều dưỡng A00; B00; C08; D07 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
129 7810101 Du lịch A00; C00; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
130 7810101 Du lịch   6 Điểm TBC cả năm L12
131 7810101 Du lịch A00; C00; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
132 7810101 Du lịch A00; C00; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
133 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; C00; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
134 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; C00; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
135 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành   6 Điểm TBC cả năm L12
136 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00; C00; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
137 7810201 Quản trị khách sạn A00; C00; D01; C04 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
138 7810201 Quản trị khách sạn A00; C00; D01; C04 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
139 7810201 Quản trị khách sạn A00; C00; D01; C04 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
140 7810201 Quản trị khách sạn   6 Điểm TBC cả năm L12
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
1 7220201 Ngôn ngữ Anh   611  
2 7220203 Ngôn ngữ Pháp   611  
3 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc   611  
4 7220209 Ngôn ngữ Nhật   611  
5 7229030 Văn học   611  
6 7310101 Kinh tế   611  
7 7310206 Quan hệ quốc tế   611  
8 7310301 Xã hội học   611  
9 7310401 Tâm lý học   611  
10 7310608 Đông phương học   611  
11 7310630 Việt Nam học   611  
12 7320104 Truyền thông đa phương tiện   611  
13 7320108 Quan hệ công chúng   611  
14 7340101 Quản trị kinh doanh   611  
15 7340115 Marketing   611  
16 7340121 Kinh doanh thương mại   611  
17 7340122 Thương mại điện tử   611  
18 7340201 Tài chính - Ngân hàng   611  
19 7340205 Công nghệ tài chính   611  
20 7340301 Kế toán   611  
21 7340302 Kiểm toán   611  
22 7340404 Quản trị nhân lực   611  
23 7380101 Luật   611  
24 7420201 Công nghệ sinh học   611  
25 7480101 Khoa học máy tính   611  
26 7480201 Công nghệ thông tin   611  
27 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng   611  
28 7520207 Kỹ thuật điện tử - viễn thông   611  
29 7520320 Kỹ thuật môi trường   611  
30 7540101 Công nghệ thực phẩm   611  
31 7580201 Kỹ thuật xây dựng   611  
32 7720301 Điều dưỡng   611  
33 7810101 Du lịch   611  
34 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành   611  
35 7810201 Quản trị khách sạn   611  

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Để có thông tin chính xác, hay truy cập website chính thức của trường.

DVH (VHU) - Trường đại học Văn Hiến (*)

Địa chỉ: 613 Âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, TP.HCM
624 Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, TP.HCM
Đại lộ Nguyễn Văn Linh, Khu đô thị Nam Thành phố
665 - 667 - 669 Điện Biên Phủ, Phường 1, Quận 3, TP.HCM
Số 8 - 14 Nguyễn Bá Tuyển, Phường 12, Quận Tân Bình, TP.HCM
2A2 Quốc lộ 1A, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP.HCM

Website chính: https://vhu.edu.vn/

Liên lạc: ĐT: (08) 3832 0333

Loại hình trườngTrường NGOÀI Công lập

Xem trang tổng hợp của trường
DVH (VHU) - Trường đại học Văn Hiến (*)