Điểm chuẩn ngành Báo chí

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Báo chí. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - TCT-Trường đại học Cần Thơ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
25 7320101 Báo chí C00; D01; D14; D15 26.87  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
25 7320101 Báo chí C00; D01; D14; D15 27.7  
Điểm chuẩn năm 2024 - ZNH - ĐẠI HỌC VĂN HOÁ-NGHỆ THUẬT QUÂN ĐỘI
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2018Ghi chú
87320101Báo chíC0024
Điểm chuẩn năm 2024 - DTZ - Trường đại học khoa học (ĐH Thái Nguyên)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
117320101Báo chí (Báo chí đa phương tiện)C00; C14; D01; D8416
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
217320101Báo chí (Báo chí đa phương tiện)C00; C14; D01; D8418
227320101Báo chí (Báo chí đa phương tiện)C00; D01; C14; D8418
Điểm chuẩn năm 2024 - DHT- Trường đại học khoa học(ĐH Huế)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97320101Báo chíC00; D01; D1518
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
97320101Báo chíC00; D01; D1522
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
97320101Báo chí650
Điểm chuẩn năm 2024 - DDS-Trường đại học Sư Phạm ( ĐH Đà Nẵng)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
257320101Báo chíC00; D01; C14; D6625.8
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
257320101Báo chíC00; D01; C14; D6626.9
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
77320101Báo chí780
Điểm chuẩn năm 2024 - QSX-Trường đại học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn (ĐHQG TP.HCM)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
1157320101Báo chíC0028.8
1167320101Báo chíD0126.7
1177320101Báo chíD1427.4
1187320101_CLCBáo chí (chuẩn quốc tế)C0027.73
1197320101_CLCBáo chí (chuẩn quốc tế)D0126.35
1207320101_CLCBáo chí (chuẩn quốc tế)D1427.1
1217320101_LKDTruyền thông (liên kết với Đại học Deakin, Úc)A0121
1227320101_LKDTruyền thông (liên kết với Đại học Deakin, Úc)D0121
1237320101_LKDTruyền thông (liên kết với Đại học Deakin, Úc)D1421
1247320101_LKDTruyền thông (liên kết với Đại học Deakin, Úc)D1521
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
347320101Báo chíD01; D14; D1528.5Thành tích XS, nổi bật trong HĐ XH, Văn nghệ, TT
357320101_CLCBáo chí (chuẩn quốc tế)D01; D14; D1528.2Thành tích XS, nổi bật trong HĐ XH, Văn nghệ, TT
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
347320101Báo chí875
357320101_CLCBáo chí (chuẩn quốc tế)855
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo ƯTXT, XT thẳng năm 2024Ghi chú
1007320101Báo chíD01; D14; D1528.5
1017320101Báo chíD01; D14; D1527.4UTXTT Thí sinh giỏi nhất THPT
1027320101Báo chíD01; D14; D1528.7Tham dự HSG QG hoặc đạt giải 1,2,3 HSG cấp tỉnh/TP
1037320101_CLCBáo chí (chuẩn quốc tế)D01; D14; D1527UTXTT Thí sinh giỏi nhất THPT
1047320101_CLCBáo chí (chuẩn quốc tế)D01; D14; D1528.4Tham dự HSG QG hoặc đạt giải 1,2,3 HSG cấp tỉnh/TP
1057320101_CLCBáo chí (chuẩn quốc tế)D01; D14; D1528.3
Điểm chuẩn năm 2024 - VHH - Trường đại học văn hóa Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
147320101Báo chíD01; D09; D14; D15; C1927.9
157320101Báo chíC0028.9
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
147320101Báo chíC0028.54
157320101Báo chíD01; D09; D14; D15; C1927.54
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
177320101Báo chíC0029.51Kết hợp học bạ với QĐ của Trường
187320101Báo chíD01; D09; C1928.51Kết hợp học bạ với QĐ của Trường
Điểm chuẩn năm 2024 - BVH BVS - Học viện công nghệ bưu chính viễn thông
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17320101Báo chíA00; A01; D0125.29TTNV=1
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
17320101Báo chí18.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
17320101Báo chí18.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
17320101Báo chíA00; A01; D0126.73Học bạ và CCQT

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..