Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Nga

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Ngôn ngữ Nga. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - DQK - Trường đại học kinh doanh và công nghệ Hà Nội (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37220202Ngôn ngữ NgaD01; D09; D66; C0019
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37220202Ngôn ngữ NgaD01; D09; D66; C0019
Điểm chuẩn năm 2024 - DHF-Trường đại học Ngoại Ngữ (ĐH Huế)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57220202Ngôn ngữ NgaD02; D01; D42; D1515
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57220202Ngôn ngữ NgaD01; D02; D15; D4218
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
57220202Ngôn ngữ Nga950
Điểm chuẩn năm 2024 - DDF-Trường đại học Ngoại Ngữ (ĐH Đà Nẵng)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67220202Ngôn ngữ NgaD01; D02; D96; D7818.38
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67220202Ngôn ngữ NgaD01; A01; D10; D1524.56
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
37220202Ngôn ngữ Nga679
Điểm chuẩn năm 2024 - NQH - HỌC VIỆN KHOA HỌC QUÂN SỰ
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37220202Ngôn ngữ NgaD01; D0227.17TS nữ
47220202Ngôn ngữ NgaD01; D0225.88TS nam
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27220202Ngôn ngữ NgaD01; D0227.679TS Nam
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
37220202Ngôn ngữ Nga17.45TS Nam
47220202Ngôn ngữ Nga21.025TS Nữ
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
37220202Ngôn ngữ Nga17.45TS Nam
47220202Ngôn ngữ Nga21.025TS Nữ
Điểm chuẩn năm 2024 - QSX-Trường đại học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn (ĐHQG TP.HCM)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
177220202Ngôn ngữ NgaD0122.95
187220202Ngôn ngữ NgaD0222.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67220202Ngôn ngữ NgaD01; D0224Thành tích XS, nổi bật trong HĐ XH, Văn nghệ, TT
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
67220202Ngôn ngữ Nga720
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo ƯTXT, XT thẳng năm 2024Ghi chú
167220202Ngôn ngữ NgaD01; D0224Tham dự HSG QG hoặc đạt giải 1,2,3 HSG cấp tỉnh/TP
177220202Ngôn ngữ NgaD01; D0224Tiếng Anh, Tiếng Nga nhân hệ số 2
187220202Ngôn ngữ NgaD01; D020UTXTT Thí sinh giỏi nhất THPT
Điểm chuẩn năm 2024 - QHF - Trường đại học ngoại ngữ (ĐHQG Hà Nội)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
77220202Ngôn ngữ NgaD01; D78; D90; D0234.24
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
77220202Ngôn ngữ Nga90NV1, NV2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
77220202Ngôn ngữ Nga750NV1, NV2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
277220202Ngôn ngữ Nga8.5Điểm học bạ THPT và phỏng vấn
287220202Ngôn ngữ Nga8.5NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT
297220202Ngôn ngữ Nga8.5NV1, 2 IELTS + học bạ THPT
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
77220202Ngôn ngữ Nga1100CCQT SAT; NV1,2
Điểm chuẩn năm 2024 - NHF - Đại học Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37220202Ngôn ngữ NgaD01; D0232Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
77220202Ngôn ngữ NgaD01; D0217.04Học bạ và HS Chuyên
87220202Ngôn ngữ NgaD01; D0232.62Giải Nhất-Nhì-Ba cấp tỉnh/TP
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
37220202Ngôn ngữ NgaD01; D0219Học bạ và CCQT
Điểm chuẩn năm 2024 - SPS Trường đại học sư phạm TP.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
337220202Ngôn ngữ NgaD01; D02; D78; D8022
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
337220202Ngôn ngữ NgaD01; D02; D78; D8026.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi riêng năm 2024Ghi chú
257220202Ngôn ngữ NgaD0121.35Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..