Điểm chuẩn ngành Nuôi trồng thuỷ sản

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Nuôi trồng thuỷ sản. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - QSA (TAG)-Trường đại học An Giang
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
35 7620301 Nuôi trồng thủy sản A00; B00; D01; D10 16.15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
35 7620301 Nuôi trồng thủy sản A00; B00; D01; D10 20  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
35 7620301 Nuôi trồng thủy sản   630  
Điểm chuẩn năm 2024 - TCT-Trường đại học Cần Thơ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
97 7620301 Nuôi trồng thủy sản A00; B00; B08; D07 15  
98 7620301T Nuôi trồng thủy sản (CTTT) A01; B08; D07 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
96 7620301 Nuôi trồng thủy sản A00; B00; B08; D07 21.5  
97 7620301T Nuôi trồng thủy sản (CTTT) A01; B08; D07 21  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2024 Ghi chú
80 7620301 Nuôi trồng thủy sản (CTTT) A00; B00; B08; D07 225  
81 7620301T Nuôi trồng thủy sản (CTTT) A01; B08; D07 225  
Điểm chuẩn năm 2024 - Trường Đại học Kiên Giang ( TKG )
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
237620301Nuôi trồng thủy sảnA00; B00; B02; C0817.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
237620301Nuôi trồng thủy sảnA00; B00; B02; C0815
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
237620301Nuôi trồng thủy sản600
Điểm chuẩn năm 2024 - DHL-Trường đại học Nông Lâm ( ĐH Huế)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
157620301Nuôi trồng thủy sảnA00; B00; D01; D0815
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
157620301Nuôi trồng thủy sảnA00; B00; B04; D0818.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
37620301Nuôi trồng thủy sản700
Điểm chuẩn năm 2024 - TTG - Trường đại học Tiền Giang
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
167620301Nuôi trồng thủy sảnA00; A01; B00; B0815
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
167620301Nuôi trồng thủy sảnA00; A01; B00; B0818
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
97620301Nuôi trồng thủy sảnNL1600
Điểm chuẩn năm 2024 - DTD - Trường đại học Tây Đô (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
177620301Nuôi trồng thủy sảnA00; A01; B00; D0715
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
177620301Nuôi trồng thủy sảnA00; A01; B00; D0716.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
177620301Nuôi trồng thủy sản500
Điểm chuẩn năm 2024 - DCL - Trường đại học dân lập Cửu Long (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
227620301Nuôi trồng thủy sảnA00; A01; B00; B0315
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
227620301Nuôi trồng thủy sảnA00; A01; B00; B036
Điểm chuẩn năm 2024 - NLS-trường đại học Nông Lâm TP.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
377620301Nuôi trồng thuỷ sảnA00; B00; D07; D0816
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
377620301Nuôi trồng thuỷ sảnA00; B00; D07; D0820
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
377620301Nuôi trồng thuỷ sản650
Điểm chuẩn năm 2024 - DVT - Trường đại học Trà Vinh
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
317620301Nuôi trồng thuỷ sảnA02; B00; B08; D9015
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
317620301Nuôi trồng thuỷ sảnA02; B00; B08; D9018
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
297620301Nuôi trồng thuỷ sản400
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2024Ghi chú
257620301Nuôi trồng thuỷ sản225
Điểm chuẩn năm 2024 - DBL - Trường đại học Bạc Liêu
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
127620301Nuôi trồng thủy sảnA00; B00; D07; D9015
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
117620301Nuôi trồng thủy sảnA00; B00; D0718
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
117620301Nuôi trồng thủy sản600
Điểm chuẩn năm 2024 - HLU - Trường đại học Hạ Long
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
197620301Nuôi trồng thủy sảnA00; A01; B00; D0115
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
197620301Nuôi trồng thủy sảnA00; A01; B00; D0118
Điểm chuẩn năm 2024 - SPD - Trường Đại học Đồng Tháp
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
417620301Nuôi trồng thủy sảnA00; B00; D07; D0815
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
417620301Nuôi trồng thủy sảnA00; B00; D07; D0821
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
387620301Nuôi trồng thủy sản615
Điểm chuẩn năm 2024 - TDV - Trường đại học Vinh
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
507620301Nuôi trồng thủy sảnA00; B00; D01; B0816
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
337620301Nuôi trồng thủy sảnA00; B00; D01; B0821
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
337620301Nuôi trồng thủy sản18.28
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
337620301Nuôi trồng thủy sản18.28
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
337620301Nuôi trồng thủy sản18.28
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
337620301Nuôi trồng thủy sản18.28
Điểm chuẩn năm 2024 - TSB TSN TSS - Trường đại học Nha Trang
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
367620301Nuôi trồng thuỷ sảnA01; B00; D01; D0716
377620301MPNuôi trồng thuỷ sản (Chương trình Minh Phú - NTU)A01; B00; D01; D0717
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
367620301Nuôi trồng thuỷ sảnTO; VL; HH; SH22
377620301MPNuôi trồng thuỷ sản (Chương trình Minh Phú - NTU)TO; VL; HH; SH24
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
367620301Nuôi trồng thuỷ sản600
377620301MPNuôi trồng thuỷ sản (Chương trình Minh Phú - NTU)625

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..