Điểm chuẩn ngành Dinh dưỡng

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Dinh dưỡng. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - HIU (DHB) - Trường đại học quốc tế Hồng Bàng (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
28 7720401 Dinh dưỡng A00; B00; D07; D08 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
94 7720401 Dinh Dưỡng A00; B00; D07; D08 18 Điểm 3 học kỳ
95 7720401 Dinh Dưỡng A00; B00; D07; D08 18 Điểm tổ hợp 3 môn
96 7720401 Dinh Dưỡng A00; B00; D07; D08 18 Điểm 3 năm học
Điểm chuẩn năm 2024 - TTB - Trường đại học Tây Bắc
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
237720401Dinh dưỡngA11; B00; B04; C1815
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
237720401Dinh dưỡngA11; B00; B04; C1819
Điểm chuẩn năm 2024 - YDD - Đại học điều dưỡng Nam Định
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37720401Dinh dưỡngB00; B08; D01; D0715
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37720401Dinh dưỡngB00; B08; D01; D0715
Điểm chuẩn năm 2024 - DDB - Trường đại học Thành Đông (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
207720401Dinh dưỡngA00; A02; B0019
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
207720401Dinh dưỡngA00; A02; B0019.5HL khá
Điểm chuẩn năm 2024 - DTD - Trường đại học Tây Đô (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
217720401Dinh dưỡngA00; B00; D07; D0815
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
217720401Dinh dưỡngA00; B00; D07; D0816.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
217720401Dinh dưỡng500
Điểm chuẩn năm 2024 - DAD - Trường đại học Đông Á(*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
537720401Dinh dưỡngA00; B00; B08; D9015
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
897720401Dinh dưỡngA00; B00; B08; D076KQ Học tập lớp 12
907720401Dinh dưỡngA00; B00; B08; D0718KQ Học tập 3 HK
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
537720401Dinh dưỡng600
Điểm chuẩn năm 2024 - DHY-Trường đại học Y Dược (ĐH Huế)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97720401Dinh dưỡngB00; B0815
Điểm chuẩn năm 2024 - TYS - Trường đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67720401Dinh dưỡngB0023.2
Điểm chuẩn năm 2024 - YTC - Trường đại học y tế công cộng
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27720401Dinh dưỡngB00; B08; D01; D0720.4
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27720401Dinh dưỡngB00; B08; D01; D0726
Điểm chuẩn năm 2024 - YDS - Trường đại học Y Dược TP.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97720401Dinh dưỡngB00; A0024.1
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
97720401Dinh dưỡng22.15Kết hợp kết quả thi TN THPT với sơ tuyển CCTA QT
Điểm chuẩn năm 2024 - YHB - Trường đại học Y Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
117720401Dinh dưỡngB0023.33

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..