Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Pháp

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Ngôn ngữ Pháp. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - DVH - Trường đại học Văn Hiến (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
6 7220203 Ngôn ngữ Pháp A01; D01; D10; D15 16.2  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
5 7220203 Ngôn ngữ Pháp   6 Điểm TBC cả năm L12
6 7220203 Ngôn ngữ Pháp A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
7 7220203 Ngôn ngữ Pháp A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
8 7220203 Ngôn ngữ Pháp A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
2 7220203 Ngôn ngữ Pháp   611  
Điểm chuẩn năm 2024 - TCT-Trường đại học Cần Thơ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
19 7220203 Ngôn ngữ Pháp D01; D03; D14; D64 21  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
19 7220203 Ngôn ngữ Pháp D01; D03; D14; D64 18  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2024 Ghi chú
4 7220203 Ngôn ngữ Pháp A07; D09; D10 225  
Điểm chuẩn năm 2024 - DTF - KHOA NGOẠI NGỮ (ĐH Thái Nguyên)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
47220203Ngôn ngữ PhápA01; D01; D03; D6616
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
47220203Ngôn ngữ PhápA01; D01; D03; D6618
Điểm chuẩn năm 2024 - DHF-Trường đại học Ngoại Ngữ (ĐH Huế)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67220203Ngôn ngữ PhápD03; D01; D44; D1515
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67220203Ngôn ngữ PhápD01; D03; D15; D4418
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
67220203Ngôn ngữ Pháp950
Điểm chuẩn năm 2024 - DDF-Trường đại học Ngoại Ngữ (ĐH Đà Nẵng)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
77220203Ngôn ngữ PhápD01; D03; D96; D7821.09
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
77220203Ngôn ngữ PhápD01; D03; D10; D1525.6
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
47220203Ngôn ngữ Pháp704
Điểm chuẩn năm 2024 - QSX-Trường đại học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn (ĐHQG TP.HCM)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
197220203Ngôn ngữ PhápD0124.4
207220203Ngôn ngữ PhápD0323.7
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
77220203Ngôn ngữ PhápD01; D0324Thành tích XS, nổi bật trong HĐ XH, Văn nghệ, TT
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
77220203Ngôn ngữ Pháp775
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo ƯTXT, XT thẳng năm 2024Ghi chú
197220203Ngôn ngữ PhápD01; D0324Tiếng Anh, Tiếng Pháp nhân hệ số 2
207220203Ngôn ngữ PhápD01; D0325UTXTT Thí sinh giỏi nhất THPT
217220203Ngôn ngữ PhápD01; D0324Tham dự HSG QG hoặc đạt giải 1,2,3 HSG cấp tỉnh/TP
Điểm chuẩn năm 2024 - QHF - Trường đại học ngoại ngữ (ĐHQG Hà Nội)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
87220203Ngôn ngữ PhápD01; D78; D90; D0334.53
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
87220203Ngôn ngữ Pháp90NV1, NV2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
87220203Ngôn ngữ Pháp750NV1, NV2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
307220203Ngôn ngữ Pháp8.7NV1, 2 VSTEP + học bạ THPT
317220203Ngôn ngữ Pháp8.5NV1, 2 DELF + học bạ THPT
327220203Ngôn ngữ Pháp8.5Điểm học bạ THPT và phỏng vấn
337220203Ngôn ngữ Pháp8.5NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT
347220203Ngôn ngữ Pháp8.7NV1, 2 VSTEP + kết quả thi tốt nghiệpTHPT
357220203Ngôn ngữ Pháp8.5NV1, 2 DELF + kết quả thi tốt nghiệp THPT
367220203Ngôn ngữ Pháp8.5NV1, 2 IELTS + học bạ THPT
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
87220203Ngôn ngữ Pháp1100CCQT SAT; NV1,2
Điểm chuẩn năm 2024 - NHF - Đại học Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
47220203Ngôn ngữ PhápD01; D0332.99Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
97220203Ngôn ngữ PhápD01; D0316.58Học bạ và HS Chuyên
107220203Ngôn ngữ PhápD01; D0331.04Giải Nhất-Nhì-Ba cấp tỉnh/TP
117220203Ngôn ngữ PhápD01; D0333.47TV đội tuyển HSG cấp Quốc gia
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
37220203Ngôn ngữ Pháp16.16ĐTBC 5 HK môn NN THPT từ 7.0 và ĐTBC 5 HK THPT từ 7.0
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
37220203Ngôn ngữ Pháp16.16ĐTBC 5 HK môn NN THPT từ 7.0 và ĐTBC 5 HK THPT từ 7.0
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
37220203Ngôn ngữ Pháp16.16ĐTBC 5 HK môn NN THPT từ 7.0 và ĐTBC 5 HK THPT từ 7.0
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
47220203Ngôn ngữ PhápD01; D0320.7Học bạ và CCQT
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
37220203Ngôn ngữ PhápD01; D0320.63SAT, ACT, A - Level
Điểm chuẩn năm 2024 - SPS Trường đại học sư phạm TP.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
347220203Ngôn ngữ PhápD01; D0322.7
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
347220203Ngôn ngữ PhápD01; D0325.4
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi riêng năm 2024Ghi chú
267220203Ngôn ngữ PhápD0120.7Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..