Điểm chuẩn ngành Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - HVC - Học viện cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
2 7310202 Xây dựng Đảng & CQNN C00; C03; C04; C14 23  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
2 7310202 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước C00; C03; C04; C14 24.95  
Điểm chuẩn năm 2024 - DNV - Trường đại học nội vụ Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2022Ghi chú
107310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcD1415.5
117310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcC0017.5
127310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcC19; C2018.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2022Ghi chú
107310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcD01; D1422.5
117310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcC0024.5
127310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcC2025.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2022Ghi chú
67310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước75
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2022Ghi chú
67310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước600
Điểm chuẩn năm 2024 - HCH HCS - Học viện hành chính
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
117310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcD01; D1424.9Đào tạo tại Hà Nội
127310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcC0026.9Đào tạo tại Hà Nội
137310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcC1927.9Đào tạo tại Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
117310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcD01; D1426.5Đào tạo tại Hà Nội
127310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcC0028.5Đào tạo tại Hà Nội
137310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcC1929.5Đào tạo tại Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
77310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước82Đào tạo tại Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
77310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước656Đào tạo tại Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
137310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước74Đào tạo tại Hà Nội; Chứng chỉ TOEFL iBT
147310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước6Đào tạo tại Hà Nội; Chứng chỉ IELTS
Điểm chuẩn năm 2024 - HCA - Học viện Chính trị Công an nhân dân
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcA01; C00; C03; D0123.49Nam, phía Bắc (Mã bài thi CA2)
27310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcA01; C00; C03; D0122.68Nam, phía Nam (Mã bài thi CA2)
37310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcA01; C00; C03; D0125.52Nữ, phía Bắc (Mã bài thi CA2)
47310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcA01; C00; C03; D0119.97Nam, phía Bắc (Mã bài thi CA1)
57310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcA01; C00; C03; D0121.02Nam, phía Nam (Mã bài thi CA1)
67310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcA01; C00; C03; D0120.81Nữ, phía Bắc (Mã bài thi CA1)
77310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcA01; C00; C03; D0123.96Nữ, phía Nam (Mã bài thi CA2)
87310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcA01; C00; C03; D0116.36Nữ, phía Nam (Mã bài thi CA1)
Điểm chuẩn năm 2024 - HTN - Học viện THANH THIẾU NIÊN
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17310202Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcC00; C20; D01; A0921.5CS TPHCM
27310202Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcC00; C20; D01; A0924.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17310202Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcC00; C20; D01; A0921CS TPHCM
27310202Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcC00; C20; D01; A0921
Điểm chuẩn năm 2024 - LCH - ĐẠI HỌC CHÍNH TRỊ (Trường Sĩ quan Chính trị)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcA0024.92TS nam miền Nam
27310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcD0123.2TS nam miền Nam
37310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcC0028.55TS nam miền Bắc; Tiêu chí phụ 1: Văn >= 9.5
47310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcA0026.22TS nam miền Bắc
57310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcD0125.41TS nam miền Bắc
67310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcC0027.2TS nam miền Nam; Tiêu chí phụ 1: Văn >= 7.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcC0026.796TS nam miền Bắc
27310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcC0025.033TS nam miền Nam
37310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcA0028.325TS nam miền Bắc
47310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcA0027.137TS nam miền Nam
57310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcD0126.777TS nam miền Bắc
67310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcD0124.992TS nam miền Nam
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
17310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcC0016.2TS nam miền Bắc
27310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcC0015.925TS nam miền Nam
37310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcA0016.7TS nam miền Bắc
47310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcA0016.55TS nam miền Nam
57310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcD0115.65TS nam miền Bắc
67310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcD0116.425TS nam miền Nam
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
17310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcD0115.65TS nam miền Bắc
27310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcD0116.425TS nam miền Nam
37310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcC0016.2TS nam miền Bắc
47310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcC0015.925TS nam miền Nam
57310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcA0016.7TS nam miền Bắc
67310202Xây dựng Đảng và chính quyền Nhà nướcA0016.55TS nam miền Nam
Điểm chuẩn năm 2024 - HBT - Học viện báo chí - tuyên truyền
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
837310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcA1624.68
847310202Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nướcC1525.43
857310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcD0125.18
867310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcA0125.18
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
237310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcD01; A01; A16; C158.52
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
457310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước1200SAT
467310202Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước6.5IELTS

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..