Điểm chuẩn ngành An toàn thông tin

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành An toàn thông tin. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - BVS - Học viện công nghệ bưu chính viễn thông (Cơ sở TP.HCM)
STT Mã ngành Tên ngành (Cơ sở TP.HCM) Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
8 7480202 An toàn thông tin A00; A01 24.68 TTNV<=11
STT Mã ngành Tên ngành (Cơ sở TP.HCM) Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024 Ghi chú
8 7480202 An toàn thông tin   15.8  
STT Mã ngành Tên ngành (Cơ sở TP.HCM) Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
8 7480202 An toàn thông tin   15.8  
STT Mã ngành Tên ngành (Cơ sở TP.HCM) Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024 Ghi chú
8 7480202 An toàn thông tin   15.8  
STT Mã ngành Tên ngành (Cơ sở TP.HCM) Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024 Ghi chú
8 7480202 An toàn thông tin A00; A01 21.89 Học bạ và CCQT
Điểm chuẩn năm 2024 - TCT-Trường đại học Cần Thơ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
60 7480202 An toàn thông tin A00; A01 23.75  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
60 7480202 An toàn thông tin A00; A01 27.5  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2024 Ghi chú
43 7480202 An toàn thông tin A00; A01 306  
Điểm chuẩn năm 2024 - DKC - Trường đại học công nghệ TP.HCM (HUTECH)(*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
397480202An toàn thông tinA00; A01; C01; D0118
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
397480202An toàn thông tinA00; A01; C01; D0118Đợt 1; 3 HK; Lớp 12
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
397480202An toàn thông tin650
Điểm chuẩn năm 2024 - DDT - Đại học Duy Tân (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
317480202An toàn Thông tinA00; A16; A01; D0116
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
317480202An toàn Thông tinA00; C01; C02; D0118
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
317480202An toàn Thông tin85
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
317480202An toàn Thông tin650
Điểm chuẩn năm 2024 - DTC - Trường đại học công nghệ thông tin và truyền thông (ĐH Thái Nguyên)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
187480202An toàn thông tinA00; C01; C14; D0119.3
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
187480202An toàn thông tinA00; C01; C14; D0120.5
Điểm chuẩn năm 2024 - KCN - Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
87480202An toàn thông tinA00; A01; A02; D0723
Điểm chuẩn năm 2024 - VKU - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt – Hàn (ĐH Đà Nẵng)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
167480202An toàn thông tin (kỹ sư)A00; A01; D01; D9023
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
167480202An toàn thông tin (kỹ sư)A00; A01; D01; D0724
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
167480202An toàn thông tin (kỹ sư)650
Điểm chuẩn năm 2024 - KSA-Trường đại học Kinh Tế TP.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
477480202An toàn thông tinA00; A01; D01; D0724.8
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
477480202An toàn thông tinA00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH249Điểm tối đa là 100
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
477480202An toàn thông tin800
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo ƯTXT, XT thẳng năm 2024Ghi chú
477480202An toàn thông tin49Xét tuyển học sinh giỏi; điểm tối đa là 100
Điểm chuẩn năm 2024 - SPK-Trường đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
177480202VAn toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt)A00; A01; D01; D9024.89
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
927480202VAn toàn thông tin (Tiếng Việt)A00; A01; D01; D90; D9625.75HS Trường Chuyên
937480202VAn toàn thông tin (Tiếng Việt)A00; A01; D01; D90; D9626HS trường TOP 200
947480202VAn toàn thông tin (Tiếng Việt)A00; A01; D01; D90; D9628.5Các trường còn lại
957480202VAn toàn thông tin (Tiếng Việt)A00; A01; D01; D90; D9622THPT Liên kết, trường chuyên
967480202VAn toàn thông tin (Tiếng Việt)A00; A01; D01; D90; D9622THPT Liên kết, trường TOP 200
977480202VAn toàn thông tin (Tiêng Việt)A00; A01; D01; D90; D9623.5Trường liên kết, diện trường còn lại
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
177480202VAn toàn thông tin (Tiếng Việt)A00; A01; D01; D90; D9624Các ngành không có môn năng khiếu
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo ƯTXT, XT thẳng năm 2024Ghi chú
297480202VAn toàn thông tin (Tiếng Việt)A00; A01; D01; D90; D9625Giải HSG 1, 2, 3 Tỉnh, KK ; giải 4 thi KHKT cấp quốc gia. 
307480202VAn toàn thông tin (Tiếng Việt)A00; A01; D01; D90; D9625.75UTXT HSG, TOP 214
Điểm chuẩn năm 2024 - DCT - Trường đại học Công thương TP.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
167480202An toàn thông tinA00; A01; D01; D0720
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
167480202An toàn thông tinA00; A01; D01; D0722Lớp 10, 11 và HK1 lớp 12
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
167480202An toàn thông tin600
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo ƯTXT, XT thẳng năm 2024Ghi chú
167480202An toàn thông tinA00; A01; D01; D0724
Điểm chuẩn năm 2024 - DCN - Đại học công nghiệp Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
2574802021An toàn thông tinA00; A0124.39
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
2574802021An toàn thông tinA00; A0128.29
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
2574802021An toàn thông tinA00; A0125.5
Điểm chuẩn năm 2024 - KMA - Học viện KỸ THUẬT MẬT MÃ
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27480202KMAAn toàn thông tinA00; A01; D9025.95
37480202KMPAn toàn thông tinA00; A01; D9024.85Phân hiệu TPHCM
Điểm chuẩn năm 2024 - BVH BVS - Học viện công nghệ bưu chính viễn thông
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
197480202An toàn thông tinA00; A0125.85TTNV<=2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
197480202An toàn thông tin21.6
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
197480202An toàn thông tin21.6
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
197480202An toàn thông tinA00; A0126.8Học bạ và CCQT
Điểm chuẩn năm 2024 - KHA - Đại học kinh tế quốc dân
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
31 7480202 An toàn thông tin A00; A01; D01; D07 35 Môn Toán hệ số 2
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024 Ghi chú
31 7480202 An toàn thông tin   21.48  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
31 7480202 An toàn thông tin   21.48  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024 Ghi chú
31 7480202 An toàn thông tin   21.48  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024 Ghi chú
60 7480202 An toàn thông tin A00; A01; D01; D07 26.5 Điểm thi tốt nghiệp kết hợp CCQT
61 7480202 An toàn thông tin   21.48 CCTAQT kết hợp với điểm thi HSA/APT/TSA 2023 hoặc 2024
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024 Ghi chú
31 7480202 An toàn thông tin   27 CCQT SAT hoặc ACT
Điểm chuẩn năm 2024 - QSC- Trường đại học Công Nghệ Thông Tin (ĐHQG-TP.HCM)
Mã ngành Tên ngành 2020
DGNL
2020
TN THPT
2021
DGNL
2021
TN THPT
2022
DGNL
2022
TN THPT
2023
DGNL
2023
TN THPT
2024
DGNL
2024
TN THPT
7480202 An toàn Thông tin 850 26,7 880 27 858 26,95 890 26,3 910 26,77

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..