Điểm chuẩn ngành Giáo dục Thể chất

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Giáo dục Thể chất. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - TCT-Trường đại học Cần Thơ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
4 7140206 Giáo dục thể chất T00; T01; T06 25.6  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
4 7140206 Giáo dục thể chất T00; T01; T06 27.2  
Điểm chuẩn năm 2024 - HNM - Trường đại học Thủ đô Hà Nội
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
5 7140206 Giáo dục Thể chất T09; T10; T05; T08 24  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
3 7140206 Giáo dục Thể chất T09; T10; T05; T08 22.4  
Điểm chuẩn năm 2024 - DVD - Trường đại học văn hóa, thể thao và du lịch Thanh Hóa
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chấtT00; T03; T05; T0826.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chấtT00; T03; T05; T0826.8
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chất26.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chất26.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chất26.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chấtT00; T03; T05; T0826.5Xét KQ thi tốt nghiệp THPT năm 2022 hoặc 2023
Điểm chuẩn năm 2024 - TTB - Trường đại học Tây Bắc
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
47140206Giáo dục Thể chấtT00; T03; T04; T0525.57
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
47140206Giáo dục Thể chấtT00; T03; T04; T0526.6
Điểm chuẩn năm 2024 - STS - Trường đại học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao TP.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140206Giáo dục thể chấtT00; T02; T05; T0823.75Kết hợp điểm thi TN THPT với năng khiếu
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
17140206Giáo dục thể chấtT00; T02; T05; T0825.24Kết hợp học bạ THPT với năng khiếu
Điểm chuẩn năm 2024 - TDH - Trường đại học sư phạm thể dục thể thao Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
17140206Giáo dục thể chấtT00; T02; T05; T0833.48Kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với năng khiếu
27140206Giáo dục thể chấtT00; T02; T05; T0833.42Kết hợp kết quả học tập lớp 12 với năng khiếu
Điểm chuẩn năm 2024 - DQB - Trường Đại học Quảng Bình
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chấtT00; T02; T05; T0721.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chấtT00; T02; T05; T0723.43
Điểm chuẩn năm 2024 - DKT - Đại học Hải Dương
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
17140206Giáo dục thể chấtT00; T01; T02; T0318Kết quả thi tốt nghiệp THPT với năng khiếu
27140206Giáo dục thể chấtT00; T01; T02; T0318Học bạ THPT với năng khiếu
Điểm chuẩn năm 2024 - DHC-Khoa giáo dục thể chất ( ĐH Huế)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140206Giáo dục thể chấtT00; T02; T05; T0727.1
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140206Giáo dục thể chấtT00; T02; T05; T0726
Điểm chuẩn năm 2024 - DQN-Trường đại học Quy Nhơn
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57140206Giáo dục Thể chấtT00; T02; T03; T0526.5
Điểm chuẩn năm 2024 - TTN - Trường đại học Tây Nguyên
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57140206Giáo dục Thể chấtT01; T2025.31
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57140206Giáo dục Thể chấtT01; T2027.56
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
57140206Giáo dục Thể chất600
Điểm chuẩn năm 2024 - SPD - Trường Đại học Đồng Tháp
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67140206Giáo dục Thể chấtT00; T05; T06; T0725.7
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67140206Giáo dục Thể chấtT00; T05; T06; T0726.5
Điểm chuẩn năm 2024 - TDV - Trường đại học Vinh
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chấtT00, T01, T02, T0525Kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với năng khiếu
47140206Giáo dục Thể chấtT00, T01, T02, T0526.8Kết hợp học bạ THPT với năng khiếu
Điểm chuẩn năm 2024 - THP - Đại học Hải Phòng
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chấtT00; T0129Năng khiếu nhân 2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140206Giáo dục Thể chấtT00; T0130năng khiếu nhân 2
Điểm chuẩn năm 2024 - THV - Đại học HÙNG VƯƠNG
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chấtT00; T02; T05; T0734Học lực lớp 12 đạt khá trở lên, x2 năng khiếu
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chấtT00; T02; T05; T0732Học lực lớp 12 đạt khá trở lên, x2 năng khiếu
Điểm chuẩn năm 2024 - SP2 - Trường đại học sư phạm Hà Nội 2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
47140206Giáo dục Thể chấtT01; T02; T00; T0520
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
57140206Giáo dục Thể chất27.85ĐGNL QGHN + năng khiếu
67140206Giáo dục Thể chất27.85ĐGNL QG HCM + năng khiếu
77140206Giáo dục Thể chất27.85ĐGNL SPHN + năng khiếu
87140206Giáo dục Thể chấtT01; T02; T00; T0525.12Học bạ THPT + năng khiếu
Điểm chuẩn năm 2024 - DDS-Trường đại học Sư Phạm ( ĐH Đà Nẵng)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57140206Giáo dục thể chấtT00; T02; T03; T0523.25
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57140206Giáo dục thể chấtT00; T02; T03; T0523.3Khá hoặc Giỏi
Điểm chuẩn năm 2024 - DTS - Trường đại học Sư Phạm (ĐH Thái Nguyên)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57140206Giáo dục Thể chấtB03; C00; C14; C2025.25
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
37140206Giáo dục Thể chấtB03; C00; C14; C2025.52Xét học bạ kết hợp năng khiếu
47140206Giáo dục Thể chấtT00; T03; T05; T0625.25Kết quả thi tốt nghiệp THPT kết hợp với năng khiếu
Điểm chuẩn năm 2024 - SPS Trường đại học sư phạm TP.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
117140206Giáo dục Thể chấtM08; T0126.71
127140206_LAGiáo dục Thể chấtM08; T0124.77Phân hiệu Long An
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
117140206Giáo dục Thể chấtM08; T0127.07
127140206_LAGiáo dục Thể chấtM08; T0126.05Phân hiệu Long An
Điểm chuẩn năm 2024 - SPH - Trường đại học sư phạm Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
147140206Giáo dục thể chấtT0125.66

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..