Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

Bảng điểm chuẩn 2021 cho ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

Điểm chuẩn 2021 - TDV - Đại Học Vinh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
35 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; B00; D01; A01 18
Điểm chuẩn 2021 - TDM - Đại học Thủ Dầu Một
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
15 7520216 Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa A00; A01; C01; D90 15
Điểm chuẩn 2021 - TCT - Đại Học Cần Thơ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
54 7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa A00; A01 24.25
Điểm chuẩn 2021 - SDU - Đại học Sao Đỏ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
2 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A09; C04; D01 17
Điểm chuẩn 2021 - QSQ - Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
12 7520216 Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hoá A00; A01; B00; D01 21.5
Điểm chuẩn 2021 - NLS - Đại Học Nông Lâm TPHCM
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
8 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A01; D07 23
Điểm chuẩn 2021 - MDA - Đại Học Mỏ Địa Chất
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
25 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00; A01; C01; D07 20
Điểm chuẩn 2021 - GTS - Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
13 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hoá công nghiệp) A00; A01 25.4
32 7520216H Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A01 23.2 Chương trình chất lượng cao
Điểm chuẩn 2021 - GSA - Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Nam)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
18 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00; A01; D01; C01 23.45 Tiêu chí phụ: Điểm toán >= 7.4; TTNV = 5
Điểm chuẩn 2021 - GHA - Đại Học Giao Thông Vận Tải ( Cơ sở Phía Bắc )
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
25 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00; A01; D07 25.1 Tiêu chí phụ: Điểm toán >= 8.6; TTNV = 4
Điểm chuẩn 2021 - EIU - Đại Học Quốc Tế Miền Đông
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
4 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A01; B00; D01 15
Điểm chuẩn 2021 - DTT - Đại Học Tôn Đức Thắng
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
20 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình tiêu chuẩn A00; A01; C01 33 Toán
54 F7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chất lượng cao A00; A01; C01 28 Toán
64 FA7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình đại học bằng tiếng Anh A00; A01; C01 24 Toán
Điểm chuẩn 2021 - DTK - Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái Nguyên
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
3 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá A00; A01; D01; D07 19
Điểm chuẩn 2021 - DQN - Đại Học Quy Nhơn
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
45 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A01; A02; D07 15
Điểm chuẩn 2021 - DKC - Đại học Công Nghệ TPHCM
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
13 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A01; C01; D01 19
Điểm chuẩn 2021 - DHQ - Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
5 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A01; A10; D07 14
Điểm chuẩn 2021 - DHE - Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - ĐH Huế
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
3 7520216 Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa (hệ kỹ sư và hệ cử nhân) A00; A01; D01 18
Điểm chuẩn 2021 - DDT - Đại Học Duy Tân
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
14 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A16; C01; D01 14
Điểm chuẩn 2021 - DDK - Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
24 7520216CLC Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chất lượng cao) A00; A01 24.7
25 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A01 26.5
Điểm chuẩn 2021 - BVS - Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
3 7520216 Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa A00; A01 19.4 TTNV = 4
Điểm chuẩn năm 2021 - Trường đại học Quốc Tế ( ĐHQG TP.HCM)
STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn 2021*
12 7520216 Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hoá 25
12 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 700