Điểm chuẩn ngành Quan hệ quốc tế

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Quan hệ quốc tế. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - DVH - Trường đại học Văn Hiến (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
11 7310206 Quan hệ quốc tế A01; D01; D14; D15 17.7  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
25 7310206 Quan hệ quốc tế A01; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
26 7310206 Quan hệ quốc tế A01; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
27 7310206 Quan hệ quốc tế A01; D01; D14; D15 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
28 7310206 Quan hệ quốc tế   6 Điểm TBC cả năm L12
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
7 7310206 Quan hệ quốc tế   611  
Điểm chuẩn năm 2024 - UEF - Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
8 7310206 Quan hệ quốc tế A01; D01; D14; D15 21  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
15 7310206 Quan hệ quốc tế A01; D01; D14; D15 18 Học bạ 3 học kỳ
16 7310206 Quan hệ quốc tế A01; D01; D14; D15 18 Học bạ lớp 12
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
8 7310206 Quan hệ quốc tế   600  
Điểm chuẩn năm 2024 - HIU (DHB) - Trường đại học quốc tế Hồng Bàng (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
7 7310206 Quan hệ quốc tế A00; A01; C00; D01 17.75  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
19 7310206 Quan Hệ Quốc Tế A00; A01; C00; D01 18 Điểm 3 năm học
20 7310206 Quan Hệ Quốc Tế A00; A01; C00; D01 18 Điểm 3 học kỳ
21 7310206 Quan Hệ Quốc Tế A00; A01; C00; D01 18 Điểm tổ hợp 3 môn
Điểm chuẩn năm 2024 - NTT - Trường đại học Nguyễn Tất Thành (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
9 7310206 Quan hệ quốc tế A01; D01; D14; D15 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
9 7310206 Quan hệ quốc tế   6 Điểm TB học bạ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024 Ghi chú
9 7310206 Quan hệ quốc tế   70  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
9 7310206 Quan hệ quốc tế   550  
Điểm chuẩn năm 2024 - DTB - Trường đại học Thái Bình
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37310206Quan hệ quốc tếA00; B00; C14; D0118
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37310206Quan hệ quốc tếA00; B00; C14; D0118
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
37310206Quan hệ quốc tế70
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
37310206Quan hệ quốc tế700
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
37310206Quan hệ quốc tế60
Điểm chuẩn năm 2024 - DNT - Trường đại học ngoại ngữ - tin học TP.HCM (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57310206Quan hệ quốc tếA01; D01; D14; D1520Tiếng Anh hệ số 2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
87310206Quan hệ quốc tếA01; D01; D14; D1524.5Tiếng Anh nhân hệ số 2
97310206Quan hệ quốc tếA01; D01; D14; D1524.75Đợt 2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
47310206Quan hệ quốc tế550
Điểm chuẩn năm 2024 - DAD - Trường đại học Đông Á(*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97310206Quan hệ quốc tếA00; C00; D01; D7815
107310206DLQuan hệ quốc tếA00; C00; D01; D7815Phân hiệu tại Đắk Lắk
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
137310206Quan hệ Quốc tếA00; A01; D01; C0118KQ Học tập 3 HK
147310206Quan hệ Quốc tếA00; A01; D01; C016KQ Học tập lớp 12
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
97310206Quan hệ quốc tế600
107310206DLQuan hệ quốc tế600Phân hiệu tại Đắk Lắk
Điểm chuẩn năm 2024 - DDT - Đại học Duy Tân (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97310206Quan hệ quốc tếC00; C15; D01; A0116
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
97310206Quan hệ quốc tếC00; D01; C01; A0118
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
97310206Quan hệ quốc tế85
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
97310206Quan hệ quốc tế650
Điểm chuẩn năm 2024 - DHI - Khoa Quốc tế trường ĐH Huế
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17310206Quan hệ Quốc tếC00; D01; D14; D1520
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17310206Quan hệ Quốc tếC00; D01; D14; D1525
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
17310206Quan hệ Quốc tếC00; D01; D14; D15790
Điểm chuẩn năm 2024 - NQH - HỌC VIỆN KHOA HỌC QUÂN SỰ
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
77310206Quan hệ quốc tếD0125.94TS nam
87310206Quan hệ quốc tếD0127.72TS nữ
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
47310206Quan hệ quốc tếD0127.223TS Nam
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
77310206Quan hệ quốc tế21.125TS Nam
87310206Quan hệ quốc tế23.825TS Nữ
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
77310206Quan hệ quốc tế21.125TS Nam
87310206Quan hệ quốc tế23.825TS Nữ
Điểm chuẩn năm 2024 - QSX-Trường đại học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn (ĐHQG TP.HCM)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
627310206Quan hệ quốc tếD0126.45
637310206Quan hệ quốc tếD1427.15
647310206_CLCQuan hệ quốc tế (chuẩn quốc té)D0125.8
657310206_CLCQuan hệ quốc tế (chuẩn quốc té)D1426.4
667310206_LKDQuan hệ quốc tế (liên kết với ĐH Deakin, Úc)D0121
677310206_LKDQuan hệ quốc tế (liên kết với ĐH Deakin, Úc)D1421
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
207310206Quan hệ quốc tếD01; D1427.8Thành tích XS, nổi bật trong HĐ XH, Văn nghệ, TT
217310206_CLCQuan hệ quốc tế (chuẩn quốc tế)D01; D1427Thành tích XS, nổi bật trong HĐ XH, Văn nghệ, TT
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
207310206Quan hệ quốc tế878
217310206_CLCQuan hệ quốc tế (chuẩn quốc tế)855
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo ƯTXT, XT thẳng năm 2024Ghi chú
587310206Quan hệ quốc tếD01; D1428
597310206Quan hệ quốc tếD01; D1427.8UTXTT Thí sinh giỏi nhất THPT
607310206Quan hệ quốc tếD01; D1428.5Tham dự HSG QG hoặc đạt giải 1,2,3 HSG cấp tỉnh/TP
617310206_CLCQuan hệ quốc tế (chuẩn quốc tế)D01; D1428.2
627310206_CLCQuan hệ quốc tế (chuẩn quốc tế)D01; D1427.3UTXTT Thí sinh giỏi nhất THPT
637310206_CLCQuan hệ quốc tế (chuẩn quốc tế)D01; D1428Tham dự HSG QG hoặc đạt giải 1,2,3 HSG cấp tỉnh/TP
Điểm chuẩn năm 2024 - TDM - Trường đại học Thủ Dầu Một
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
107310206Quan hệ quốc tếA00; C00; D01; D7822.3
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
297310206Quan hệ quốc tếC14; C00; D01; D788HSG 1 trong 3 năm
307310206Quan hệ quốc tếC14; C00; D01; D788HSG 1 trong 3 năm
317310206Quan hệ quốc tếC14; C00; D01; D7822
327310206Quan hệ quốc tếC14; C00; D01; D7822
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
137310206Quan hệ quốc tế600
147310206Quan hệ quốc tế600

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..