Điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Anh

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Sư phạm Tiếng Anh. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - QSA (TAG)-Trường đại học An Giang
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
11 7140231 Sư phạm Tiếng Anh A01; D01; D09; D14 25.61  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
11 7140231 Sư phạm Tiếng Anh A01; D01; D09; D14 27.9  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
11 7140231 Sư phạm Tiếng Anh   677  
Điểm chuẩn năm 2024 - TCT-Trường đại học Cần Thơ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
13 7140231 Sư phạm tiếng Anh D01; D14; D15 26.93  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
13 7140231 Sư phạm tiếng Anh D01; D14. D15 28.45  
Điểm chuẩn năm 2024 - TDL-Trường đại học Đà Lạt
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D72; D9625.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
97140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D72; D9628.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
97140231Sư phạm Tiếng Anh23.5
Điểm chuẩn năm 2024 - TTB - Trường đại học Tây Bắc
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
137140231Sư phạm Tiếng AnhD01; A01; D14; D1525.57
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
137140231Sư phạm Tiếng AnhD01; A01; D14; D1527.22
Điểm chuẩn năm 2024 - DNU-Trường đại học Đồng Nai
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67140231Sư phạm Tiếng AnhD01; A0124.75
Điểm chuẩn năm 2024 - HDT - Đại học Hồng Đức
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67140231Sư phạm Tiếng AnhA01; D01; D09; D1026.85
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67140231Sư phạm Tiếng AnhA00; D01; D09; D1029.1
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
67140231Sư phạm Tiếng Anh20.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
67140231Sư phạm Tiếng Anh20.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
67140231Sư phạm Tiếng Anh20.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
117140231Sư phạm Tiếng Anh7.5IELTS
127140231Sư phạm Tiếng Anh60TOEFL
Điểm chuẩn năm 2024 - SKH - Trường đại học sư phạm kỹ thuật Hưng Yên
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm tiếng AnhA01; D01; D09; D1024.75
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm tiếng AnhA00; A01; D01; D0728.5HL lớp 12 loại hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0
Điểm chuẩn năm 2024 - DQU-Trường đại học Quảng Nam
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
77140231Sư phạm Tiếng AnhA01; D01; D14; D1523.94
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
77140231Sư phạm Tiếng AnhA01; D01; D14; D1527.15HK lớp 12 loại Giỏi
Điểm chuẩn năm 2024 - DPQ-Trường đại học Phạm Văn Đồng
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
77140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D78; D84; D9024.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
77140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D78; D84; D9026.4Học bạ lớp 12
Điểm chuẩn năm 2024 - DKT - Đại học Hải Dương
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
107140231Sư phạm tiếng AnhD01; D14; D1525.25
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
107140231Sư phạm tiếng AnhD01; D14; D1527.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
37140231Sư phạm tiếng AnhD01; D14; D1526.63Kết quả thi tốt nghiệp THPT với CCTA QT
47140231Sư phạm tiếng AnhD01; D14; D1526.63Học bạ THPT với CCTA QT
Điểm chuẩn năm 2024 - HLU - Trường đại học Hạ Long
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67140231Sư phạm Tiếng AnhA01; D01; D15; D7825.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67140231Sư phạm Tiếng AnhA01; D01; D15; D7827
Điểm chuẩn năm 2024 - DTF - KHOA NGOẠI NGỮ (ĐH Thái Nguyên)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm Tiếng AnhA01; D01; D15; D6626.95
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm Tiếng AnhA01; D01; D15; D6628.5
Điểm chuẩn năm 2024 - DQN-Trường đại học Quy Nhơn
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
137140231Sư phạm Tiếng AnhD0125.92
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
117140231Sư phạm Tiếng AnhD0128.75NV1, HL lớp 12 Giỏi
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
117140231Sư phạm Tiếng Anh23.5NV1, HL Lớp 12 Giỏi
Điểm chuẩn năm 2024 - TTN - Trường đại học Tây Nguyên
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
117140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D14; D15; D6626.62
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
117140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D14; D15; D6627.8
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
117140231Sư phạm Tiếng Anh870
Điểm chuẩn năm 2024 - SPD - Trường Đại học Đồng Tháp
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
177140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D14; D15; D1325.43
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
177140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D14; D15; D1328.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
147140231Sư phạm Tiếng Anh780
Điểm chuẩn năm 2024 - TDV - Trường đại học Vinh
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
147140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D14; D15; A0126.46Tiếng Anh hệ số 2
157140231CSư phạm Tiếng Anh (lớp tài năng)D01; D14; D15; A0127.25Tiếng Anh hệ số 2
Điểm chuẩn năm 2024 - THP - Đại học Hải Phòng
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67140231Sư phạm Tiếng AnhA01; D01; D06; D1533.5Ngoại ngữ nhân 2
Điểm chuẩn năm 2024 - THV - Đại học HÙNG VƯƠNG
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
77140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D11; D14; D1526.6Học lực lớp 12 đạt Giỏi
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
77140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D11; D14; D1528Học lực lớp 12 đạt Giỏi
Điểm chuẩn năm 2024 - DHF-Trường đại học Ngoại Ngữ (ĐH Huế)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D14; D1527.1
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D14; D1528.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm Tiếng Anh980
Điểm chuẩn năm 2024 - DDF-Trường đại học Ngoại Ngữ (ĐH Đà Nẵng)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm tiếng AnhD0127.24
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm tiếng AnhD0128.74Tiếng Anh >= 9.70, HL lớp 12 giỏi
Điểm chuẩn năm 2024 - SPK-Trường đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140231VSư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt)D01; D9627.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140231VSư phạm tiếng Anh (Tiếng Việt)D01; D9624.25
27140231VSư phạm tiếng Anh (Tiếng Việt)D01; D9628.5HS Trường Chuyên
37140231VSư phạm tiếng Anh (Tiếng Việt)D01; D9628.7HS trường TOP 200
47140231VSư phạm tiếng Anh (Tiếng Việt)D01; D9629Các trường còn lại
57140231VSư phạm tiếng Anh (Tiếng Việt)D01; D9625THPT Liên kết, trường chuyên
67140231VSư phạm tiếng Anh (Tiếng Việt)D01; D9625THPT Liên kết, trường TOP 200
77140231VSư phạm tiếng Anh (Tiếng Việt)D01; D9626.5Trường liên kết, diện trường còn lại
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
17140231VSư phạm tiếng Anh (Tiếng Việt)D01; D9625Các ngành không có môn năng khiếu
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo ƯTXT, XT thẳng năm 2024Ghi chú
17140231VSư phạm tiếng Anh (Tiếng Việt)D01; D9627.75Giải HSG 1, 2, 3 Tỉnh, KK ; giải 4 thi KHKT cấp quốc gia. 
27140231VSư phạm tiếng Anh (Tiếng Việt)D01; D9628.5UTXT HSG, TOP 200
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
17140231VSư phạm tiếng Anh (Tiếng Việt)D01; D96800SAT
Điểm chuẩn năm 2024 - SP2 - Trường đại học sư phạm Hà Nội 2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
137140231Sư phạm Tiếng AnhD01; A01; D11; D1227.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
117140231Sư phạm Tiếng AnhD01; A01; D11; D1229.58
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
97140231Sư phạm Tiếng Anh23.52
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
97140231Sư phạm Tiếng Anh23.52
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
97140231Sư phạm Tiếng Anh23.52
Điểm chuẩn năm 2024 - SGD-Trường đại học Sài Gòn
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
167140231Sư phạm Tiếng AnhD0127
Điểm chuẩn năm 2024 - DTS - Trường đại học Sư Phạm (ĐH Thái Nguyên)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
147140231Sư phạm Tiếng AnhD01; D09; D1526.87
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
127140231Sư phạm Tiếng Anh20.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
127140231Sư phạm Tiếng Anh20.5
Điểm chuẩn năm 2024 - QHF - Trường đại học ngoại ngữ (ĐHQG Hà Nội)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm tiếng AnhD01; D78; D90; D1438.45
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm tiếng Anh120NV1
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm tiếng Anh960NV1
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm tiếng Anh10NV1, IELTS + kết quả thi tốt nghiệp THPT, ĐTBC 3 năm THPT ≥ 9.0
27140231Sư phạm tiếng Anh9.4Điểm học bạ THPT và phỏng vấn
37140231Sư phạm tiếng Anh10NV1, IELTS + học bạ THPT, ĐTBC 3 năm THPT của 3 môn thuộc tổ hợp xét tuyển ≥ 9.0
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
17140231Sư phạm tiếng Anh1408CCQT SAT, NV1

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..