Điểm chuẩn ngành Giáo dục Mầm non

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Giáo dục Mầm non. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - DTG - Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
2 7140201 SP Giáo dục Mầm non C00; C19; C20; M01 26.36  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
2 7140201 SP Giáo dục Mầm non C00; C19; C20; M01 26.96  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024 Ghi chú
2 7140201 SP Giáo dục Mầm non C00; C19; C20; M01 25.97 Điểm thi tốt nghiệp THPT + năng khiếu
Điểm chuẩn năm 2024 - QSA (TAG)-Trường đại học An Giang
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
1 7140201 Giáo dục Mầm non M00; M01; M10; M13 22.79  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
1 7140201 Giáo dục Mầm non M00; M01; M10; M13 23.45  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
1 7140201 Giáo dục Mầm non   617  
Điểm chuẩn năm 2024 - TCT-Trường đại học Cần Thơ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
1 7140201 Giáo dục Mầm non M01; M06; M11 25.95  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
1 7140201 Giáo dục Mầm non M01; M06; M11 26.6  
Điểm chuẩn năm 2024 - HNM - Trường đại học Thủ đô Hà Nội
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
2 7140201 Giáo dục Mầm non D96; D90; D72; D01 24.45  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
2 7140201 Giáo dục Mầm non D96; D90; D72; D01 27.11  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024 Ghi chú
2 7140201 Giáo dục Mầm non   9  
Điểm chuẩn năm 2024 - DNB - Đại học HOA LƯ - NINH BÌNH
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonD01; C00; A00; C1426.62
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonD01; C00; A00; C1426.64
Điểm chuẩn năm 2024 - DVD - Trường đại học văn hóa, thể thao và du lịch Thanh Hóa
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM01; M02; M03; M0727.43
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM01; M02; M03; M0726.9
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm non27
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm non27
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm non27
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM01; M02; M03; M0727Xét KQ thi tốt nghiệp THPT năm 2022 hoặc 2023
Điểm chuẩn năm 2024 - Trường Đại học Kiên Giang ( TKG )
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục tiểu họcA00; C02; C20; D0127.53
27140201Giáo dục mầm nonM0025.57
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục tiểu họcA00; C02; C20; D0127.39
27140201Giáo dục mầm nonM0024.49
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục tiểu học710
27140201Giáo dục mầm non710
Điểm chuẩn năm 2024 - TQU - Trường đại học Tân Trào
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục Mầm nonC00; C14; C19; C2026.07
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục Mầm nonC00; C14; C19; C2025.8
Điểm chuẩn năm 2024 - DTP - Phân hiệu Đại học THÁI NGUYÊN tại Lào Cai
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục Mầm nonB03; C00; C04; C2026.95
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục Mầm nonB03; C00; C04; C2027
Điểm chuẩn năm 2024 - TTB - Trường đại học Tây Bắc
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM00; M05; M07; M1323.3
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM00; M05; M07; M1321
Điểm chuẩn năm 2024 - DNU-Trường đại học Đồng Nai
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục mầm nonM05; M07; M08; M1322.25
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục mầm nonM05; M07; M08; M1324.39
Điểm chuẩn năm 2024 - HDT - Đại học Hồng Đức
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM00; M05; M07; M1126.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM00; M05; M07; M1125.54
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm non20
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm non20
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm non20
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm non6IELTS
27140201Giáo dục Mầm non60TOEFL
Điểm chuẩn năm 2024 - NLN-Phân hiệu trường đại học Nông Lâm TP.HCM tại Ninh Thuận
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục Mầm non (Trình độ Đại học)M0021.25
Điểm chuẩn năm 2024 - DDP-Phân hiệu ĐH Đà Nẵng tại Kontum ( ĐH Đà Nẵng)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục mầm nonA00; D01; B03; C0025.25
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục mầm nonM01; M0920HL lớp 12 giỏi, năng khiếu
Điểm chuẩn năm 2024 - DPY-Trường đại học Phú Yên
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM01; M0924.4
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM01; M0923.84Học bạ lớp 12
Điểm chuẩn năm 2024 - DQU-Trường đại học Quảng Nam
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM00; M01; M02; M0324.26
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM00; M01; M02; M0323HK lớp 12 loại Giỏi
Điểm chuẩn năm 2024 - DQB - Trường Đại học Quảng Bình
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM05; M06; M07; M1423.05
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM05; M06; M07; M1421
Điểm chuẩn năm 2024 - DKT - Đại học Hải Dương
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục Mầm non (trình độ đại học)C00; C19; C20; D0126.4
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục Mầm non (trình độ đại học)C00; C19; C20; D0127.4
Điểm chuẩn năm 2024 - HLU - Trường đại học Hạ Long
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục Mầm nonA09; C00; C14; C2026.6
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục Mầm nonA09; C00; C14; C2024.5
Điểm chuẩn năm 2024 - DQN-Trường đại học Quy Nhơn
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục Mầm nonM0023.1
Điểm chuẩn năm 2024 - TTN - Trường đại học Tây Nguyên
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM01; M0921.25
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM01; M0922.15
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm non700
Điểm chuẩn năm 2024 - SPD - Trường Đại học Đồng Tháp
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm non (Cao đẳng)M00; M05; C19; C2025.8
27140201Giáo dục Mầm nonM00; M05; C19; C2026.41
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục Mầm nonM00; M05; C19; C2026.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
27140201Giáo dục Mầm non701
Điểm chuẩn năm 2024 - TDV - Trường đại học Vinh
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM00, M01, M10, M1323.55Kết hợp điểm thi tốt nghiệp THPT với năng khiếu
27140201Giáo dục Mầm nonM00, M01, M10, M1325.5Kết hợp học bạ THPT với năng khiếu
Điểm chuẩn năm 2024 - THP - Đại học Hải Phòng
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM00; M01; M03; M0421.5
Điểm chuẩn năm 2024 - THV - Đại học HÙNG VƯƠNG
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140201Giáo dục Mầm nonM00; M01; M07; M0933.47Học lực lớp 12 đạt Giỏi, x2 năng khiếu
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140201Sư phạm Mầm nonM00; M01; M07; M0932Học lực lớp 12 đạt Giỏi, x2 năng khiếu

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..