Điểm chuẩn ngành Giáo dục Tiểu học

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Giáo dục Tiểu học. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - DTG - Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
3 7140202 SP Giáo dục Tiểu học C00; C19; C20; M01 27.31  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
3 7140202 SP Giáo dục Tiểu học C00; C19; C20; M01 27.4  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024 Ghi chú
3 7140202 SP Giáo dục Tiểu học C00; C19; C20; M01 26.95 Điểm thi tốt nghiệp THPT + năng khiếu
Điểm chuẩn năm 2024 - QSA (TAG)-Trường đại học An Giang
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
2 7140202 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C00; D01 26.63  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
2 7140202 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C00; D01 27.4  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
2 7140202 Giáo dục Tiểu học   614  
Điểm chuẩn năm 2024 - TCT-Trường đại học Cần Thơ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
2 7140202 Giáo dục Tiểu học A00; C01; D01; D03 25.65  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
2 7140202 Giáo dục Tiểu học A00; C01; D01; D03 28.6  
Điểm chuẩn năm 2024 - HNM - Trường đại học Thủ đô Hà Nội
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
3 7140202 Giáo dục Tiểu học D96; D78; D72; D01 26.26  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024 Ghi chú
3 7140202 Giáo dục Tiểu học   9  
Điểm chuẩn năm 2024 - DNB - Đại học HOA LƯ - NINH BÌNH
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcM01; M07; M08; M0527.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcM01; M07; M08; M0527.97
Điểm chuẩn năm 2024 - DVD - Trường đại học văn hóa, thể thao và du lịch Thanh Hóa
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcM00; A01; D01; C0027
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcM00; A01; D01; C0027.4
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu học27
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu học27
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu học27
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcM00; A01; D01; C0025.8Xét KQ thi tốt nghiệp THPT năm 2022 hoặc 2023
Điểm chuẩn năm 2024 - TQU - Trường đại học Tân Trào
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu họcA00; D01; C00; C1926.88
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu họcA00; D01; C00; C1927.29
Điểm chuẩn năm 2024 - DTP - Phân hiệu Đại học THÁI NGUYÊN tại Lào Cai
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu học (chương trình đại trà)A00; C00; C14; C2027.75
47140202TAGiáo dục Tiểu học (chương trình tiếng Anh)A01; B08; D01; D1524.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu học (chương trình đại trà)A00; C00; C14; C2027.75
47140202TAGiáo dục Tiểu học (chương trình tiếng Anh)A01; B08; D01; D1526.5
Điểm chuẩn năm 2024 - TDL-Trường đại học Đà Lạt
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140202Giáo dục tiểu họcA16; C14; C15; D0126
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140202Giáo dục tiểu họcA16; C14; C15; D0128
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
17140202Giáo dục tiểu học20
Điểm chuẩn năm 2024 - TTB - Trường đại học Tây Bắc
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; A01; C00; D0127.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; A01; C00; D0127.41
Điểm chuẩn năm 2024 - DNU-Trường đại học Đồng Nai
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu họcA00; C00; D01; A0124.25
Điểm chuẩn năm 2024 - HDT - Đại học Hồng Đức
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; C00; D01; M0028.42
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; C00; D01; M0028.63
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu học20.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu học20.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu học20.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu học7IELTS
47140202Giáo dục Tiểu học60TOEFL
Điểm chuẩn năm 2024 - DDP-Phân hiệu ĐH Đà Nẵng tại Kontum ( ĐH Đà Nẵng)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục tiểu họcA00; D01; B03; C0025.73
Điểm chuẩn năm 2024 - DPY-Trường đại học Phú Yên
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; A01; C00; D0125.75
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; A01; C00; D0127.59Học bạ lớp 12
Điểm chuẩn năm 2024 - DQU-Trường đại học Quảng Nam
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; C00; C14; D0125.8
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; C00; C14; D0127.53HK lớp 12 loại Giỏi
Điểm chuẩn năm 2024 - DBL - Trường đại học Bạc Liêu
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục tiểu họcC00; C03; D01; D7826.2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140202Giáo dục tiểu họcC000; C03; D0126
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
17140202Giáo dục tiểu học700
Điểm chuẩn năm 2024 - HHT - Đại học HÀ TĨNH
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17140202Giáo dục Tiểu họcC04; C14; B03; D0126.59
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
17140202Giáo dục Tiểu họcC04; C14; B03; D0128.04
Điểm chuẩn năm 2024 - DPQ-Trường đại học Phạm Văn Đồng
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; A01; C00; D0125.7
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; A01; C00; D0127.1Học bạ lớp 12
Điểm chuẩn năm 2024 - DQB - Trường Đại học Quảng Bình
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; C00; C14; D0126.61
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; C00; C14; D0127
Điểm chuẩn năm 2024 - DKT - Đại học Hải Dương
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu họcA00; A01; C00; D0126.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu họcA00; A01; C00; D0128.3
Điểm chuẩn năm 2024 - HLU - Trường đại học Hạ Long
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu họcC04; D01; D10; D1525.95
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu họcC04; D01; D10; D1526.25
Điểm chuẩn năm 2024 - DQN-Trường đại học Quy Nhơn
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu họcA00; C00; D0126.95
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; C00; D0128.25NV1, HL lớp 12 Giỏi
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu học23NV1, HL Lớp 12 Giỏi
Điểm chuẩn năm 2024 - TTN - Trường đại học Tây Nguyên
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; C00; C03; D0126.4
37140202JRGiáo dục Tiểu học – Tiếng JraiA00; C00; C03; D0125.21
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcA00; C00; C03; D0128.44
37140202JRGiáo dục Tiểu học – Tiếng JraiA00; C00; C03; D0127.7
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu học785
37140202JRGiáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai759
Điểm chuẩn năm 2024 - SPD - Trường Đại học Đồng Tháp
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu họcC01; C03; C04; D0125.27
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu họcC01; C03; C04; D0127.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
37140202Giáo dục Tiểu học701
Điểm chuẩn năm 2024 - TDV - Trường đại học Vinh
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27140202Giáo dục Tiểu họcC00; D01; A00; A0128.12

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..