Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học

Bảng điểm chuẩn 2021 cho ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học

Điểm chuẩn 2021 - YTC - Đại Học Y Tế Công Cộng
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00; B08; A01; D07 22.5
Điểm chuẩn 2021 - YKV - Đại Học Y Khoa Vinh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
6 7720601 Kỹ thuật Xét nghiệm Y học B00 22.5
Điểm chuẩn 2021 - YHB - Đại Học Y Hà Nội
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
8 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 26.2 TTNV=4
Điểm chuẩn 2021 - YDS - Đại Học Y Dược TPHCM
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
17 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 25.45
Điểm chuẩn 2021 - YDN - Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
7 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 24.3 SI >= 7.5; TTNV =2
Điểm chuẩn 2021 - TYS - Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
11 7720601TP Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 25.6 NN >=8.6; DTB12 >=9.2; VA >=5.25; TTNV =1
12 7720601TQ Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 25.7 NN >=6; DTB12 >=8.2; VA >=5.75; TTNV =7
Điểm chuẩn 2021 - TTU - Đại học Tân Tạo
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
3 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; B00; B08; D07 19
Điểm chuẩn 2021 - TTN - Đại Học Tây Nguyên
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
3 7720601 KT xét nghiệm y học B00 22.5
Điểm chuẩn 2021 - THU - Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
3 7720601 Kỹ thuật Xét nghiệm y học A00; A01; B00; B08 19
Điểm chuẩn 2021 - QHY - Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
5 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm Y học B00 25.85
Điểm chuẩn 2021 - NTT - Đại Học Nguyễn Tất Thành
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
5 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; B00; D07; D08 19
Điểm chuẩn 2021 - KCN - Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
15 7720601 Khoa học và Công nghệ Y khoa A00; A02; B00; D07 22.55
Điểm chuẩn 2021 - HIU - Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
6 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; B00; D90; D07 19
Điểm chuẩn 2021 - DVT - Đại Học Trà Vinh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
44 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; b00 22.9
Điểm chuẩn 2021 - DVL - Đại Học Văn Lang
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
45 7720601 KỸ THUẬT XÉT NGHIỆM Y HỌC A00; B00; D07; D05 19
Điểm chuẩn 2021 - DTY - Đại Học Y Dược – Đại Học Thái Nguyên
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
6 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00; D07; D08 24.85
Điểm chuẩn 2021 - DPC - Đại Học Phan Châu Trinh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
4 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; B00; D07; D08 19
Điểm chuẩn 2021 - DNC - Đại học Nam Cần Thơ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
22 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; B00; D07; D08 19
Điểm chuẩn 2021 - DKY - Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
2 7720601 Kỹ thuật Xét nghiệm y học A00; B00 23.9
Điểm chuẩn 2021 - DKC - Đại học Công Nghệ TPHCM
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
2 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; B00; C08; D07 20
Điểm chuẩn 2021 - DHY - Đại Học Y Dược – Đại Học Huế
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
8 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00 24.5
Điểm chuẩn 2021 - DCL - Đại Học Cửu Long
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
2 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; B00; B03; D07 19
Điểm chuẩn 2021 - DCD - Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
2 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; A06; B00; B04 19