Điểm chuẩn ngành Luật

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Luật. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - GDU - Trường đại học Gia Định (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
14 7380101 Luật A01; A01; C00; D01 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
11 7380101 Luật A00; A01; C00; D01 16.5  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
14 7380101 Luật   600  
Điểm chuẩn năm 2024 - DHV - Trường Đại học Hùng Vương TPHCM
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
13 7380101 Luật A00; A09; C00; C14 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
13 7380101 Luật A00; A09; C00; C14 18  
Điểm chuẩn năm 2024 - HSU (DTH) - trường đại học Hoa Sen (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
21 7380101 Luật A00; A01; D01; D03; D09 16  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
21 7380101 Luật A00; A01; D01; D03; D09 6  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024 Ghi chú
21 7380101 Luật   67  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
21 7380101 Luật   600  
Điểm chuẩn năm 2024 - DVH - Trường đại học Văn Hiến (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
27 7380101 Luật A00; A01; C04; D01 16.2  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
89 7380101 Luật   6 Điểm TBC cả năm L12
90 7380101 Luật A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
91 7380101 Luật A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
92 7380101 Luật A00; A01; C04; D01 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
23 7380101 Luật   611  
Điểm chuẩn năm 2024 - UEF - Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
27 7380101 Luật A00; A01; D01; C00 17  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
53 7380101 Luật A00; A01; D01; C00 18 Học bạ lớp 12
54 7380101 Luật A00; A01; D01; C00 18 Học bạ 3 học kỳ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
27 7380101 Luật   600  
Điểm chuẩn năm 2024 - BVU (DBV) - Trường đại học Bà Rịa - Vũng Tàu (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
40 7380101 Luật A01; C00; C20; D01 15 CTC học Tiếng Việt, NN Tiếng Anh
41 7380101 LA Luật & Ngôn ngữ Anh A01; C00; C20; D01 15 CTC nhận cùng lúc 2 bằng cử nhân
42 7380101C1 Luật kinh tế và dân sự (ngành Luật) A01; C00; C20; D01 15 CTC học Tiếng Việt, NN Tiếng Anh
43 7380101CT Luật (dự kiến) A00; C00; C20; D01 15 CTC nhận 2 bằng cử nhân và thạc sĩ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
40 7380101 Luật A01; C00; C20; D01 18 CTC Học Tiếng Việt, NN Tiếng Anh
41 7380101 LA Luật & Ngôn ngữ Anh A01; C00; C20; D01 18 CTC nhận cùng lúc 2 bằng cử nhân
42 7380101C1 Luật kinh tế và dân sự (ngành Luật) A01; C00; C20; D01 18 CTC Học Tiếng Việt, NN Tiếng Anh
43 7380101CT Luật (dự kiến) A00; C00; C20; D01 18 CTC nhận 2 bằng cử nhân và thạc sĩ
Điểm chuẩn năm 2024 - HIU (DHB) - Trường đại học quốc tế Hồng Bàng (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
18 7380101 Luật A00; A01; C00; D01 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
52 7380101 Luật A00; A01; C00; D01 18 Điểm 3 học kỳ
53 7380101 Luật A00; A01; C00; D01 18 Điểm tổ hợp 3 môn
54 7380101 Luật A00; A01; C00; D01 18 Điểm 3 năm học
Điểm chuẩn năm 2024 - NTT - Trường đại học Nguyễn Tất Thành (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
26 7380101 Luật A00; A01; C00; D01 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
26 7380101 Luật   6.5 Điểm TB học bạ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024 Ghi chú
26 7380101 Luật   70  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
26 7380101 Luật   550  
Điểm chuẩn năm 2024 - HVC - Học viện cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
4 7380101 Luật A00; A01; C00; D01 25  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
4 7380101 Luật A00; A01; C00; D01 26.45  
Điểm chuẩn năm 2024 - HCS - Học viện hành chính (Phía Nam)
STT Mã ngành Tên ngành (Cơ sở phía Nam) Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
6 7380101 Luật A00; A01; D01; C00 26.45  
STT Mã ngành Tên ngành (Cơ sở phía Nam) Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
6 7380101 Luật A00; A01; D01; C00 28  
STT Mã ngành Tên ngành(Cơ sở phía Nam) Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024 Ghi chú
5 7380101 Luật   90  
STT Mã ngành Tên ngành (Cơ sở phía Nam) Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
5 7380101 Luật   720  
STT Mã ngành Tên ngành (Cơ sở phía Nam) Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024 Ghi chú
9 7380101 Luật   80 Chứng chỉ TOEFL iBT
10 7380101 Luật   6.5 Chứng chỉ IELTS
Điểm chuẩn năm 2024 - QSA (TAG)-Trường đại học An Giang
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
22 7380101 Luật A00; A01; C15; D01 25.1  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
22 7380101 Luật A00; A01; C15; D01 26.7  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
22 7380101 Luật   605  
Điểm chuẩn năm 2024 - HTA - Học viện Tòa án
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
1 7380101 Luật A01 21.7 Nữ - phía Nam
2 7380101 Luật C00 28.1 Nam - phía Bắc
3 7380101 Luật C00 28.2 Nữ - phía Bắc
4 7380101 Luật C00 27.67 Nam - phía Nam
5 7380101 Luật A00 23.42 Nam - phía Bắc
6 7380101 Luật C00 27.67 Nữ - phía Nam
7 7380101 Luật A00 24.49 Nữ - phía Bắc
8 7380101 Luật D01 24.68 Nam - phía Bắc
9 7380101 Luật D01 25.32 Nữ - phía Bắc
10 7380101 Luật A00 23.75 Nam - phía Nam
11 7380101 Luật D01 21.95 Nam - phía Nam
12 7380101 Luật A00 24.3 Nữ - phía Nam
13 7380101 Luật D01 23.75 Nữ - phía Nam
14 7380101 Luật A01 22.7 Nam - phía Bắc
15 7380101 Luật A01 22.85 Nữ - phía Bắc
16 7380101 Luật A01 21.05 Nam - phía Nam
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
1 7380101 Luật A00 26.51 Nam - phía Bắc
2 7380101 Luật D01 25.14 Nam - phía Bắc
3 7380101 Luật A00 27.29 Nữ - phía Bắc
4 7380101 Luật D01 26.7 Nữ - phía Bắc
5 7380101 Luật A00 24.8 Nam - phía Nam
6 7380101 Luật D01 23.55 Nam - phía Nam
7 7380101 Luật A00 28.01 Nữ - phía Nam
8 7380101 Luật D01 25.43 Nữ - phía Nam
9 7380101 Luật A01 25.76 Nam - phía Bắc
10 7380101 Luật A01 26.67 Nữ - phía Bắc
11 7380101 Luật A01 23.88 Nam - phía Nam
12 7380101 Luật A01 26.4 Nữ - phía Nam
13 7380101 Luật C00 26.04 Nam - phía Bắc
14 7380101 Luật C00 27.6 Nữ - phía Bắc
15 7380101 Luật C00 25.2 Nam - phía Nam
16 7380101 Luật C00 27.39 Nữ - phía Nam
Điểm chuẩn năm 2024 - TCT-Trường đại học Cần Thơ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
39 7380101 Luật A00; C00; D01; D03 26.01  
40 7380101H Luật (Khu Hòa An) A00; C00; D01; D03 25.5  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
39 7380101 Luật, 2 chuyên ngành: - Luật hành chính; - Luật tư pháp. A00; C00; D01; D03 27.2  
40 7380101H Luật (Khu Hòa An) Chuyên ngành Luật hành chính. A00; C00; D01; D03 25.5  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2024 Ghi chú
22 7380101 Luật; 2 chuyên ngành: - Luật hành chính; - Luật tư pháp; A00; A01; D09; D10 226  
23 7380101H Luật (Khu Hòa An) Chuyên ngành Luật hành chính; A00; A01; D09; D10 225  
Điểm chuẩn năm 2024 - HNM - Trường đại học Thủ đô Hà Nội
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
20 7380101 Luật C00; D78; D66; D01 26.5  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
15 7380101 Luật C00; D78; D66; D01 27.3  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024 Ghi chú
19 7380101 Luật   8  
Điểm chuẩn năm 2024 - DDA - Trường đại học công nghệ Đông Á(*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
77380101Luật17
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
77380101Luật18Điểm thi THPT và học bạ
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
77380101Luật15
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
77380101Luật15
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
77380101Luật18
Điểm chuẩn năm 2024 - DNV - Trường đại học nội vụ Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2022Ghi chú
377380101Luật (Chuyên ngành Thanh tra)A00; A01; D0124.25
387380101Luật (Chuyên ngành Thanh tra)C0026.25
397380101QN 7380101-1QNLuật (Chuyên ngành Thanh tra)A00; D01; C0015Cơ sở Quảng Nam
407380101QN 7380101-1QNLuật (Chuyên ngành Thanh tra)C2016Cơ sở Quảng Nam
417380101TP-HCMLuật (Chuyên ngành Thanh tra)A00; A00; D01; C0024.5Cơ sở TPHCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2022Ghi chú
367380101Luật (Chuyên ngành Thanh tra)A00; A01; D0128
377380101Luật (Chuyên ngành Thanh tra)C000
387380101QN 7380101-1QNLuật (Chuyên ngành Thanh tra)A00; D01; C0022Cơ sở Quảng Nam
397380101QN 7380101-1QNLuật (Chuyên ngành Thanh tra)C2023Cơ sở Quảng Nam
407380101TP-HCMLuật (Chuyên ngành Thanh tra)A00; A00; D01; C0027Cơ sở TPHCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2022Ghi chú
157380101Luật (Chuyên ngành Thanh tra)85
167380101TP-HCMLuật (Chuyên ngành Thanh tra)85Cơ sở TPHCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2022Ghi chú
157380101Luật (Chuyên ngành Thanh tra)680
167380101TP-HCMLuật (Chuyên ngành Thanh tra)680Cơ sở TPHCM
Điểm chuẩn năm 2024 - DVD - Trường đại học văn hóa, thể thao và du lịch Thanh Hóa
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
157380101LuậtC00; D78; C20; D6615
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
157380101LuậtC00; D78; C20; D6616.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
157380101Luật15
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
157380101Luật15
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
157380101Luật15
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2024Ghi chú
157380101LuậtC00; D78; C20; D6615Xét KQ thi tốt nghiệp THPT năm 2022 hoặc 2023
Điểm chuẩn năm 2024 - Trường Đại học Kiên Giang ( TKG )
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
127380101LuậtA00; C00; D01; D1416.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
127380101LuậtA00; C00; D01; D1416
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
127380101Luật650
Điểm chuẩn năm 2024 - TDL-Trường đại học Đà Lạt
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
217380101LuậtA00; C00; C20; D0122
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
217380101LuậtA00; C00; C20; D0125.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
217380101Luật16
Điểm chuẩn năm 2024 - DVB - Trường đại học Việt Bắc (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57380101LuậtA01; C00; D01; D1515
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57380101LuậtC20; C00; D01; D1415
Điểm chuẩn năm 2024 - TBD - Trường đại học Thái Bình Dương (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
107380101LuậtD01; C20; A07; A0015
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
187380101LuậtD01; C20; A07; A006
197380101LuậtD01; C20; A07; A0018
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
107380101Luật550
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2024Ghi chú
107380101Luật5.5
Điểm chuẩn năm 2024 - HDT - Đại học Hồng Đức
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
177380101LuậtA00; C00; C19; C2016
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
177380101LuậtA00; C00; C19; C2016.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
177380101Luật15
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
177380101Luật15
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
177380101Luật15
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
337380101Luật60TOEFL
347380101Luật5IELTS
Điểm chuẩn năm 2024 - DTZ - Trường đại học khoa học (ĐH Thái Nguyên)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
147380101Luật (Luật, Dịch vụ pháp luật)C00; C14; C20; D0116
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
277380101Luật (Luật, Dịch vụ pháp luật)C00; C14; C20; D0118
287380101Luật (Luật, Dịch vụ pháp luật)C00; C14; C20; D0118
Điểm chuẩn năm 2024 - DTB - Trường đại học Thái Bình
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
77380101LuậtA00; B00; C14; D0117.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
77380101LuậtA00; B00; C14; D0118
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
77380101Luật70
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
77380101Luật700
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
77380101Luật60
Điểm chuẩn năm 2024 - DPT - Trường đại học Phan Thiết (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57380101LuậtC00; D14; D66; D8415
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57380101LuậtC00; D14; D84; D666ĐTB theo thang 10 áp dụng tất cả 6 tiêu chí
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
57380101Luật500

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..