Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Nhật

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Ngôn ngữ Nhật. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - DHV - Trường Đại học Hùng Vương TPHCM
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
3 7220209 Ngôn ngữ Nhật D01; C00; D15; D66 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
3 7220209 Ngôn ngữ Nhật D01; C00; D15; D66 18  
Điểm chuẩn năm 2024 - NTU - Trường đại học Nguyễn Trãi (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
2 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; C04; D63 18  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
2 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; C04; D63 18  
Điểm chuẩn năm 2024 - DVH - Trường đại học Văn Hiến (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
8 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D10; D15 16.25  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
13 7220209 Ngôn ngữ Nhật   6 Điểm TBC cả năm L12
14 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 2 học kỳ L12
15 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 05 học kỳ (2 học kỳ L10, 2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
16 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D10; D15 18 ĐTB 03 môn trong 03 học kỳ (2 học kỳ L11 và học kỳ 1 L12)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
4 7220209 Ngôn ngữ Nhật   611  
Điểm chuẩn năm 2024 - UEF - Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
4 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D14; D15 16  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
7 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D14; D15 18 Học bạ lớp 12
8 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D14; D15 18 Học bạ 3 học kỳ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
4 7220209 Ngôn ngữ Nhật   600  
Điểm chuẩn năm 2024 - FPT - Trường đại học FPT (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
3 7220209 Ngôn ngữ Nhật A; B; C01; C02; C03; C04 21  
Điểm chuẩn năm 2024 - HIU (DHB) - Trường đại học quốc tế Hồng Bàng (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
5 7220209 Ngôn ngữ Nhật A01; D01; D14; D15 16  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
13 7220209 Ngôn Ngữ Nhật A01; D01; D14; D15 18 Điểm 3 học kỳ
14 7220209 Ngôn Ngữ Nhật A01; D01; D14; D15 18 Điểm 3 năm học
15 7220209 Ngôn Ngữ Nhật A01; D01; D14; D15 18 Điểm tổ hợp 3 môn
Điểm chuẩn năm 2024 - DNT - Trường đại học ngoại ngữ - tin học TP.HCM (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37220209Ngôn ngữ Nhật BảnD01; D06; D14; D1515
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57220209Ngôn ngữ Nhật BảnD01; D06; D14; D1518.25Đợt 2
Điểm chuẩn năm 2024 - DDU - Trường đại học dân lập Đông Đô (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27220209Ngôn ngữ NhậtA00; C00; D01; D0415
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27220209Ngôn ngữ NhậtA00; C00; D01; D0416.5
Điểm chuẩn năm 2024 - DKC - Trường đại học công nghệ TP.HCM (HUTECH)(*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
87220209Ngôn ngữ NhậtA01; D01; D14; D1517
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
87220209Ngôn ngữ NhậtA01; D01; D14; D1518Đợt 1; 3 HK; Lớp 12
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
87220209Ngôn ngữ Nhật700
Điểm chuẩn năm 2024 - DAD - Trường đại học Đông Á(*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67220209Ngôn ngữ Nhật BảnA01; D01; D06; D7815
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
77220209Ngôn ngữ Nhật BảnA01; D01; D06; C0318KQ Học tập 3 HK
87220209Ngôn ngữ Nhật BảnA01; D01; D06; C036KQ Học tập lớp 12
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
67220209Ngôn ngữ Nhật Bản600
Điểm chuẩn năm 2024 - DDN - Trường đại học Đại Nam
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
47220209Ngôn ngữ NhậtA01; C00; D01; D1517
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
47220209Ngôn ngữ NhậtA01; C00; D01; D1518
Điểm chuẩn năm 2024 - DDT - Đại học Duy Tân (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57220209Ngôn ngữ NhậtA01; D01; D14; D1516
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57220209Ngôn ngữ NhậtA01; D01; D14; D1518
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
57220209Ngôn ngữ Nhật85
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
57220209Ngôn ngữ Nhật650
Điểm chuẩn năm 2024 - DPD - Trường đại học dân lập Phương Đông (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0615
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57220209Ngôn ngữ NhậtD01; D067ĐTB lớp 12
67220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0620ĐTB HK1, HK2 lớp 11 và HK1 lớp 12
Điểm chuẩn năm 2024 - MBS - Trường đại học mở Tp.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57220209Ngôn ngữ NhậtD01; D06; DD2; D78; D83; DH820
67220209CNgôn ngữ Nhật Chất lượng caoD01; D06; DD2; D78; D83; DH820
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57220209Ngôn ngữ NhậtD78; D83; DH822.75Nhận hết HSG Nhóm 1,  Nhóm 2 và Ưu tiên CCNN + Học bạ: 22.75
67220209CNgôn ngữ Nhật (Chất lượng cao)D01; D06; DD2; D78; D83; DH820Nhận hết HSG Nhóm 1,  Nhóm 2 + Ưu tiên CCNN và Học bạ: 20.00
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
57220209Ngôn ngữ Nhật700
67220209CNgôn ngữ Nhật (Chất lượng cao)700
Điểm chuẩn năm 2024 - HLU - Trường đại học Hạ Long
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
117220209Ngôn ngữ NhậtA01; D01; D06; D7815
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
117220209Ngôn ngữ NhậtA01; D01; D06; D7820
Điểm chuẩn năm 2024 - DHF-Trường đại học Ngoại Ngữ (ĐH Huế)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
87220209Ngôn ngữ NhậtD06; D01; D43; D1520.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
87220209Ngôn ngữ NhậtD01; D06; D15; D4318.05
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
87220209Ngôn ngữ Nhật950
Điểm chuẩn năm 2024 - DDF-Trường đại học Ngoại Ngữ (ĐH Đà Nẵng)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0622.6
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
97220209Ngôn ngữ NhậtD01; D06; D1026.8
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
67220209Ngôn ngữ Nhật780
Điểm chuẩn năm 2024 - QHF - Trường đại học ngoại ngữ (ĐHQG Hà Nội)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
117220209Ngôn ngữ NhậtD01; D78; D90; D0635.4
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
117220209Ngôn ngữ Nhật90NV1, NV2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
117220209Ngôn ngữ Nhật750NV1, NV2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
497220209Ngôn ngữ Nhật8.5NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT
507220209Ngôn ngữ Nhật8.5Điểm học bạ THPT và phỏng vấn
517220209Ngôn ngữ Nhật8.5NV1, 2 IELTS + học bạ THPT
527220209Ngôn ngữ Nhật8.5NV1, 2 JLPT + học bạ THPT
537220209Ngôn ngữ Nhật8.5NV1, 2 JLPT + kết quả thi tốt nghiệpTHPT
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
117220209Ngôn ngữ Nhật1280CCQT SAT; NV1,2
Điểm chuẩn năm 2024 - DTL - Trường đại học Thăng Long (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
47220209Ngôn ngữ NhậtD01; D06; D78; D9023.02D06 ngoại ngữ hệ số 2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
37220209Ngôn ngữ Nhật18
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
37220209Ngôn ngữ Nhật16.5
Điểm chuẩn năm 2024 - NHF - Đại học Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
127220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0634.45Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
247220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0630.79Giải Nhất-Nhì-Ba cấp tỉnh/TP
257220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0616.95Học bạ và HS Chuyên
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
77220209Ngôn ngữ Nhật16.52ĐTBC 5 HK môn NN THPT từ 7.0 và ĐTBC 5 HK THPT từ 7.0
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
77220209Ngôn ngữ Nhật16.52ĐTBC 5 HK môn NN THPT từ 7.0 và ĐTBC 5 HK THPT từ 7.0
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
77220209Ngôn ngữ Nhật16.52ĐTBC 5 HK môn NN THPT từ 7.0 và ĐTBC 5 HK THPT từ 7.0
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
127220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0621.08Học bạ và CCQT
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
97220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0624.75SAT, ACT, A - Level
Điểm chuẩn năm 2024 - DCN - Đại học công nghiệp Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0624
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0627
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
57220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0624.99
Điểm chuẩn năm 2024 - SPS Trường đại học sư phạm TP.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
367220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0623.77
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
367220209Ngôn ngữ NhậtD01; D0626.65
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi riêng năm 2024Ghi chú
287220209Ngôn ngữ NhậtD0120.2Học bạ THPT + ĐGNL chuyên biệt

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..