Điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - DHV - Trường Đại học Hùng Vương TPHCM
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
4 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; D14; D78; D96 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
4 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc D01; D14; D78; D96 18  
Điểm chuẩn năm 2024 - NTU - Trường đại học Nguyễn Trãi (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
3 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; D01; C04; DD2 18  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
3 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; D01; C04; DD2 18  
Điểm chuẩn năm 2024 - UEF - Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
5 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; D01; D14; D15 16  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
9 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; D01; D14; D15 18 Học bạ lớp 12
10 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; D01; D14; D15 18 Học bạ 3 học kỳ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
5 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc   600  
Điểm chuẩn năm 2024 - FPT - Trường đại học FPT (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
4 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A; B; C01; C02; C03; C04 21  
Điểm chuẩn năm 2024 - HIU (DHB) - Trường đại học quốc tế Hồng Bàng (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
6 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; C00; D01; D15 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
16 7220210 Ngôn Ngữ Hàn Quốc A01; C00; D01; D15 18 Điểm tổ hợp 3 môn
17 7220210 Ngôn Ngữ Hàn Quốc A01; C00; D01; D15 18 Điểm 3 năm học
18 7220210 Ngôn Ngữ Hàn Quốc A01; C00; D01; D15 18 Điểm 3 học kỳ
Điểm chuẩn năm 2024 - DVB - Trường đại học Việt Bắc (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
17220210Ngôn ngữ Hàn QuốcA01; C00; D01; D1515
27220210Ngôn ngữ AnhD01; A01; D10; D1415
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD14; C00; D01; D6615
Điểm chuẩn năm 2024 - DVP - Trường đại học Trưng Vương (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37220210Ngôn ngữ Hàn QuốcC00; D01; D09; DD216.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37220210Ngôn ngữ Hàn QuốcC00; D01; D09; DD216.5
Điểm chuẩn năm 2024 - DNT - Trường đại học ngoại ngữ - tin học TP.HCM (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
47220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; D10; D14; D1515
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; D10; D14; D1518.5
77220210Ngôn ngữ Hàn QuốcA01; D01; D14; D1518.75Đợt 2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
37220210Ngôn ngữ Hàn Quốc550
Điểm chuẩn năm 2024 - DKB - Trường đại học kinh tế - kỹ thuật Bình Dương (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27220210Ngôn ngữ Hàn QuốcC00; D01; D10; D6614
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27220210Ngôn ngữ Hàn QuốcC00; D01; D10; D6615
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
27220210Ngôn ngữ Hàn Quốc550
Điểm chuẩn năm 2024 - DDB - Trường đại học Thành Đông (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; C00; D14; D1514
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; C00; D14; D1518
Điểm chuẩn năm 2024 - DDU - Trường đại học dân lập Đông Đô (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
37220210Ngôn ngữ Hàn QuốcA00; C00; D01; DD215
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
37220210Ngôn ngữ Hàn QuốcA00; C00; D01; DD216.5
Điểm chuẩn năm 2024 - DKC - Trường đại học công nghệ TP.HCM (HUTECH)(*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97220210Ngôn ngữ Hàn QuốcA01; C00; D01; D1517
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
97220210Ngôn ngữ Hàn QuốcA01; C00; D01; D1518Đợt 1; 3 HK; Lớp 12
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
97220210Ngôn ngữ Hàn Quốc700
Điểm chuẩn năm 2024 - DAD - Trường đại học Đông Á(*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
77220210Ngôn ngữ Hàn QuốcA01; D01; D78; DD215
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
97220210Ngôn ngữ Hàn QuốcA01; D01; C03; DD218KQ Học tập 3 HK
107220210Ngôn ngữ Hàn QuốcA01; D01; C03; DD26KQ Học tập lớp 12
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
77220210Ngôn ngữ Hàn Quốc600
Điểm chuẩn năm 2024 - DDN - Trường đại học Đại Nam
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57220210Ngôn ngữ Hàn QuốcC00; D01; D09; D6618
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57220210Ngôn ngữ Hàn QuốcC00; D01; D09; D6618
Điểm chuẩn năm 2024 - DVL - Trường đại học dân lập Văn Lang (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
127220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; D10; D14; D6616
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
127220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; D10; D14; D6618
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
127220210Ngôn ngữ Hàn Quốc650
Điểm chuẩn năm 2024 - DDT - Đại học Duy Tân (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; D13; D09; D1016
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; D13; D09; D1018
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
67220210Ngôn ngữ Hàn Quốc85
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
67220210Ngôn ngữ Hàn Quốc650
Điểm chuẩn năm 2024 - MBS - Trường đại học mở Tp.HCM
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
77220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; D06; DD2; D78; D83; DH822.25
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
77220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD78; D83; DH825.6Nhận hết HSG Nhóm 1 + HSG Nhóm 2: 25.60
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
77220210Ngôn ngữ Hàn Quốc730
Điểm chuẩn năm 2024 - HLU - Trường đại học Hạ Long
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
127220210Ngôn ngữ Hàn QuốcAH1; A01; D01; D7815
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
127220210Ngôn ngữ Hàn QuốcAH1; A01; D01; D7820
Điểm chuẩn năm 2024 - DHF-Trường đại học Ngoại Ngữ (ĐH Huế)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; D14; D1524.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
97220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; D14; D1525.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
97220210Ngôn ngữ Hàn Quốc980
Điểm chuẩn năm 2024 - DDF-Trường đại học Ngoại Ngữ (ĐH Đà Nẵng)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
107220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; Đ2; D96; D7825.07
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
107220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; DD2; D10; D1427.51
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
77220210Ngôn ngữ Hàn Quốc805
Điểm chuẩn năm 2024 - QHF - Trường đại học ngoại ngữ (ĐHQG Hà Nội)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
127220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; D78; D90; DD236.38
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
127220210Ngôn ngữ Hàn Quốc90NV1, NV2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
127220210Ngôn ngữ Hàn Quốc750NV1, NV2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
547220210Ngôn ngữ Hàn Quốc8.5NV1, 2 IELTS + học bạ THPT
557220210Ngôn ngữ Hàn Quốc8.5NV1, 2 IELTS + kết quả thi tốt nghiệpTHPT
567220210Ngôn ngữ Hàn Quốc9.5NV1, 2 VSTEP + học bạ THPT
577220210Ngôn ngữ Hàn Quốc9.5NV1, 2 VSTEP + kết quả thi tốt nghiệpTHPT
587220210Ngôn ngữ Hàn Quốc8.6NV1, 2 TOPIK + học bạ THPT
597220210Ngôn ngữ Hàn Quốc8.6NV1, 2 TOPIK + kết quả thi tốt nghiệpTHPT
607220210Ngôn ngữ Hàn Quốc8.5Điểm học bạ THPT và phỏng vấn
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
127220210Ngôn ngữ Hàn Quốc1280CCQT SAT; NV1,2
Điểm chuẩn năm 2024 - DTL - Trường đại học Thăng Long (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; DD2; D78; D9024.75DD2 ngoại ngữ hệ số 2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
47220210Ngôn ngữ Hàn Quốc18
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
47220210Ngôn ngữ Hàn Quốc16.5
Điểm chuẩn năm 2024 - TDM - Trường đại học Thủ Dầu Một
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
87220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; A01; D15; D7821.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
217220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; A01; D15; D7825
227220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; A01; D15; D7825
237220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; A01; D15; D788.5HSG 1 trong 3 năm
247220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; A01; D15; D788.5HSG 1 trong 3 năm
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
117220210Ngôn ngữ Hàn Quốc700
127220210Ngôn ngữ Hàn Quốc700
Điểm chuẩn năm 2024 - NHF - Đại học Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
137220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; DD234.59Môn ngoại ngữ nhân hệ số 2, thang điểm 40
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
267220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; DD217.51Học bạ và HS Chuyên
277220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; DD230.03Giải Nhất-Nhì-Ba cấp tỉnh/TP
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
87220210Ngôn ngữ Hàn Quốc16.32ĐTBC 5 HK môn NN THPT từ 7.0 và ĐTBC 5 HK THPT từ 7.0
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
87220210Ngôn ngữ Hàn Quốc16.32ĐTBC 5 HK môn NN THPT từ 7.0 và ĐTBC 5 HK THPT từ 7.0
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
87220210Ngôn ngữ Hàn Quốc16.32ĐTBC 5 HK môn NN THPT từ 7.0 và ĐTBC 5 HK THPT từ 7.0
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
137220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; DD221.1Học bạ và CCQT
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
107220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; DD223.81SAT, ACT, A - Level
Điểm chuẩn năm 2024 - DCN - Đại học công nghiệp Hà Nội
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67220210Ngôn ngữ Hàn QuốcDD2; D0124.86
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; DD227.22
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024Ghi chú
67220210Ngôn ngữ Hàn QuốcD01; DD224.74

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..