Điểm chuẩn ngành Luật kinh tế

Bảng điểm chuẩn 2023 cho ngành Luật kinh tế. Danh sách này không thể hiện hết cho tất cả các trường, một số trường Hướng nghiệp Việt chưa cập nhật được dữ liệu nên có thể không có thông tin tại đây.

Điểm chuẩn năm 2024 - GDU - Trường đại học Gia Định (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
15 7380107 Luật kinh tế A01; A01; C00; D01 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
15 7380107 Luật kinh tế   600  
Điểm chuẩn năm 2024 - UFA (DKQ) - Trường đại học Tài Chính - Kế Toán
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
5 7380107 Luật Kinh tế A00; D01; C00; C15 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
5 7380107 Luật Kinh tế A00; D01; C00; C15 18  
Điểm chuẩn năm 2024 - DHV - Trường Đại học Hùng Vương TPHCM
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
14 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D04 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
14 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D04 18  
Điểm chuẩn năm 2024 - SIU - Trường Đại Học Quốc Tế Sài Gòn
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
10 7380107 Luật kinh tế A00; A01; D01; C00 17  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
19 7380107 Luật kinh tế A00; A01; D01; D07 20 Điểm TB lớp 12 là 6.5
20 7380107 Luật kinh tế A00; A01; D01; D07 6.5  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
10 7380107 Luật kinh tế   600  
Điểm chuẩn năm 2024 - HSU (DTH) - trường đại học Hoa Sen (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
22 7380107 Luật Kinh tế A00; A01; D01; D03; D09 17  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
22 7380107 Luật Kinh tế A00; A01; D01; D03; D09 6  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024 Ghi chú
22 7380107 Luật Kinh tế   67  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
22 7380107 Luật Kinh tế   600  
Điểm chuẩn năm 2024 - UEF - Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
28 7380107 Luật kinh tế A00; A01; D01; C00 17  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
55 7380107 Luật kinh tế A00; A01; D01; C00 18 Học bạ lớp 12
56 7380107 Luật kinh tế A00; A01; D01; C00 18 Học bạ 3 học kỳ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
28 7380107 Luật kinh tế   600  
Điểm chuẩn năm 2024 - KSA KSV -Trường đại học Kinh Tế TP.HCM (Phân hiệu Vĩnh Long)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
10 7380107 Luật kinh tế A00; A01; D01; D96 20.5  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
10 7380107 Luật kinh tế A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2 42 Thang điểm 100
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
10 7380107 Luật kinh tế   600  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo ƯTXT, XT thẳng năm 2024 Ghi chú
10 7380107 Luật kinh tế   49 Xét tuyển học sinh giỏi; thang điểm 100
Điểm chuẩn năm 2024 - ETU - Trường Đại Học Hòa Bình
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
12 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D78 17  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
12 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D78 17  
Điểm chuẩn năm 2024 - HIU (DHB) - Trường đại học quốc tế Hồng Bàng (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
19 7380107 Luật Kinh Tế A00; A01; C00; D01 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
55 7380107 Digital Marketing (Chương Trình tiếng Anh) A00; A01; C00; D01 18 Điểm tổ hợp 3 môn
56 7380107 Luật Kinh Tế A00; A01; C00; D01 18 Điểm 3 học kỳ
57 7380107 Luật Kinh Tế A00; A01; C00; D01 18 Điểm tổ hợp 3 môn
58 7380107 Luật Kinh Tế A00; A01; C00; D01 18 Điểm 3 năm học
59 7380107 Digital Marketing (Chương Trình tiếng Anh) A00; A01; C00; D01 18 Điểm 3 năm học
60 7380107 Digital Marketing (Chương Trình tiếng Anh) A00; A01; C00; D01 18 Điểm 3 học kỳ
Điểm chuẩn năm 2024 - NTT - Trường đại học Nguyễn Tất Thành (*)
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
27 7380107 Luật Kinh tế A00; A01; C00; D01 15  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
27 7380107 Luật Kinh tế   6 Điểm TB học bạ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024 Ghi chú
27 7380107 Luật Kinh tế   70  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
27 7380107 Luật Kinh tế   550  
Điểm chuẩn năm 2024 - DLS- Đại học lao động - xã hội (Cơ sở II)
STT Mã ngành Tên ngành (Cơ sở II) Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
10 7380107 Luật kinh tế A00; A01; D01 21.75  
STT Mã ngành Tên ngành(Cơ sở II) Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
10 7380107 Luật kinh tế A00; A01; D01 21.5  
Điểm chuẩn năm 2024 - TCT-Trường đại học Cần Thơ
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
41 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D03 26.85  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
41 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D03 27.8  
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2024 Ghi chú
24 7380107 Luật kinh tế A00; A01; D09; D10 282  
Điểm chuẩn năm 2024 - HUI-Trường đại học Công Nghiệp TP.HCM
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024 Ghi chú
19 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D96 26  
20 7380107C Luật kinh tế A00; C00; D01; D96 23.5 CT tăng cường tiếng Anh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024 Ghi chú
21 7380107 Luật kinh tế A00; C00; D01; D96 28  
22 7380107C Luật kinh tế A00; C00; D01; D96 26.5 Chương trình tăng cường tiếng Anh
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024 Ghi chú
19 7380107 Luật kinh tế   800  
20 7380107C Luật kinh tế   680 Chương trình tăng cường tiếng Anh
Điểm chuẩn năm 2024 - DCQ - Trường đại học công nghệ và quản lý Hữu Nghị(*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
107380107Luật kinh tếA00; C00; D01; D1416
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
107380107Luật kinh tếA00; C00; D01; D1420
Điểm chuẩn năm 2024 - DLA - Trường đại học kinh tế công nghiệp Long An (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57380107Luật Kinh tếA00; C00; C04; C0515
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57380107Luật Kinh tếA00; C00; C04; C0518
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
57380107Luật Kinh tế500
Điểm chuẩn năm 2024 - DCA - Trường đại học Chu Văn An (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
57380107Luật Kinh tếA00; A01; C00; D0115
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
57380107Luật kinh tếA00; A01; C04; D0115
Điểm chuẩn năm 2024 - HDT - Đại học Hồng Đức
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
187380107Luật Kinh tếA00; C00; C19; C2015
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
187380107Luật Kinh tếA00; C00; C19; C2018
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HN năm 2024Ghi chú
187380107Luật Kinh tế15
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm Đánh giá Tư duy năm 2024Ghi chú
187380107Luật Kinh tế15
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN năm 2024Ghi chú
187380107Luật Kinh tế15
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Chứng chỉ quốc tế năm 2024Ghi chú
357380107Luật Kinh tế5IELTS
367380107Luật Kinh tế60TOEFL
Điểm chuẩn năm 2024 - DVP - Trường đại học Trưng Vương (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97380107Luật kinh tếA00; A01; D01; C0015.5
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
97380107Luật kinh tếA00; A01; D01; C0016.5
Điểm chuẩn năm 2024 - DPT - Trường đại học Phan Thiết (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67380107Luật Kinh tếC00; D14; D66; D8415
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
67380107Luật kinh tếC00; D14; D84; D666ĐTB theo thang 10 áp dụng tất cả 6 tiêu chí
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
67380107Luật Kinh tế500
Điểm chuẩn năm 2024 - DNT - Trường đại học ngoại ngữ - tin học TP.HCM (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
157380107Luật kinh tếA01; D01; D15; D6615
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
287380107Luật kinh tếA01; D01; D15; D6618
297380107Luật kinh tếA01; D01; D15; D6618.25Đợt 2
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
147380107Luật kinh tế550
Điểm chuẩn năm 2024 - DTE - Trường đại học kinh tế
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
157380107Luật kinh tếA00; C00; D01; D1418
167380107-HGLuật kinh tế (Học tại phân hiệu ĐHTN tại tỉnh Hà Giang)A00; C00; D01; D1417
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
157380107Luật kinh tếA00; C00; D01; D1418
167380107-HGLuật kinh tế (Học tại phân hiệu ĐHTN tại tỉnh Hà Giang)A00; C00; D01; D1418
Điểm chuẩn năm 2024 - RMU - Trường đh quốc tế RMIT Việt Nam
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97380107Luật kinh tếA00; A01; C00; D0115
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
257380107Luật kinh tế5.5ĐTB cả năm L12
267380107Luật kinh tế5.5ĐTB học kì 1 L12
277380107Luật kinh tếA00; A01; C01; D0116.5ĐTB 3 môn học bạ L12
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
97380107Luật kinh tế530
Điểm chuẩn năm 2024 - DBD - Trường đại học Bình Dương (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
97380107Luật kinh tếA01; A09; C00; D0115
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
97380107Luật kinh tếA01; A09; C00; D0115
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
97380107Luật kinh tế500
Điểm chuẩn năm 2024 - DYD - Trường đại học YERSIN Đà Lạt (*)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
67380107Luật kinh tếA00; C00; C20; D0117
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
167380107Luật kinh tếA00; C00; C20; D0118Tổng ĐTB HK1 lớp 11 + ĐTB HK2 lớp 11 + ĐTB HK1 lớp 12
177380107Luật kinh tế6ĐTB cả năm lớp 12
187380107Luật kinh tếA00; C00; C20; D0118Tổng ĐTB lớp 12 theo tổ hợp môn xét tuyển
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm ĐGNL HCM năm 2024Ghi chú
67380107Luật kinh tế15
Điểm chuẩn năm 2024 - DHA-khoa luật (ĐH Huế)
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm thi THPT năm 2024Ghi chú
27380107Luật Kinh tếA00; C00; C20; D0121
STTMã ngànhTên ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩn theo Điểm học bạ năm 2024Ghi chú
27380107Luật kinh tếA00; C00; C20; D0121

Thông tin điểm chuẩn trên Hướng nghiệp Việt chỉ có giá trị tham khảo. Một số thông tin có thể chưa được chính xác. Hãy đối chiếu với thông tin từ website chính thức của từng trường để kiểm chứng và đối chiếu thông tin..