Thông tin tuyển sinh Luật kinh tế
Danh sách liệt kê tuyển sinh theo ngành. Nếu muốn có thông tin chi tiết hơn, chọn thêm tại mục "bậc học" và "tỉnh thành" rồi bấm tìm kiếm
Danh sách các trường tuyển sinh ngành Luật kinh tế
TT | Tên ngành | Mã ngành |
---|---|---|
16 | Luật kinh tế | 7380107 |
STT | Mã ngành | Tên ngành (chương trình chuẩn) |
36 | 7380101 | Luật (02 chuyên ngành: Luật, Luật kinh tế) |
TT | Tên ngành xét tuyển | Mã ngành |
---|---|---|
3.3 | Luật kinh tế | 7380107 |
STT | MÃ NGÀNH | TÊN NGÀNH |
4 | 7380107 | Luật kinh tế |
STT | NGÀNH / CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | MÃ NGÀNH | TỔ HỢP XÉT TUYỂN | CHỈ TIÊU |
---|---|---|---|---|
10 | Luật kinh tế | 7380107 | C00 , D01 , C19 , D14 , C01 | 146 |
STT |
Lĩnh vực/ Ngành/Nhóm ngành (Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt) |
Mã xét tuyển |
Tổ hợp xét tuyển |
10 |
Luật kinh tế |
7380107 |
A00, C00, C14, D01 |
STT | Ngành (chương trình chuẩn) | Mã ngành |
---|---|---|
7 | Luật kinh tế | 7380107 |
TT | TÊN NGÀNH/CHƯƠNG TRÌNH | Mã tuyển sinh |
25 | Luật kinh tế | 7380107 |
TT | TÊN NGÀNH/CHƯƠNG TRÌNH | Mã tuyển sinh |
06 | Luật kinh tế | 7380107C |
STT |
Mã xét tuyển |
Ngành đào tạo (Chương trình chuẩn) |
Chỉ tiêu dự kiến |
Tổ hợp xét tuyển |
29 |
LAW01 |
Luật kinh tế |
100 |
A00, A01, D01, D07 |
30 |
LAW02 |
Luật kinh tế |
150 |
C00, C03, D14, D15 |
STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn |
---|---|---|---|
38 | 7380107 | Luật kinh tế | A00; A01; D01; D96 |
1 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
4 | 7380107 | Luật kinh tế |
Stt |
Tên ngành/ Nhóm ngành |
Đại trà |
Tăng cường tiếng Anh |
40 |
Luật kinh tế |
7380107 |
7380107C |
STT | Ngành, chuyên ngành | Mã ngành | Thời gian học (năm) | Tổ hợp xét tuyển |
40 | Luật kinh tế- Luật Tài chính - ngân hàng- Luật Thương mại- Luật Kinh doanh | 7380107 | 3.5 |
Mã ngành | Tên ngành |
7380107 | Luật kinh tế |
TT |
Các ngành tuyển sinh |
Chỉ tiêu (dự kiến) |
12 |
Luật kinh tế
Định hướng Luật Thương mại quốc tế |
50 |
TT |
Tên ngành / chương trình đào tạo ( CTĐT ) |
Mã ngành ( CTĐT ) |
Chỉ tiêu |
3 |
Luật kinh tế |
7380107 |
150 |
TT |
Ngành học |
Mã ngành |
(Mã tổ hợp) Tổ hợp môn xét tuyển |
Chi tiêu (dự kiến) |
20 |
Luật Kinh tế |
7380107 |
(A00): Toán-Lý-Hóa (C00): Văn-Sử-Địa (C19): Văn-Sử-GD công dân (C20): Văn-Địa- GD công dân |
35 |