Thông tin tuyển sinh ngành Dược học
Danh sách các trường tuyển sinh ngành Dược học
TT | Tên ngành | Mã ngành |
---|---|---|
1 | Dược học (Dược sĩ) | 7720201 |
STT | MÃ NGÀNH | TÊN NGÀNH |
1 | 7720201 | Dược học |
STT | NGÀNH / CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | MÃ NGÀNH | TỔ HỢP XÉT TUYỂN | CHỈ TIÊU |
---|---|---|---|---|
3 | Dược học | 7720201 | A00 , B00 , C02 , D07 , A11 | 99 |
TT | Mã ngành xét tuyển | Tên ngành xét tuyển | Tổng chỉ tiêu (dự kiến) | Tổ hợp xét tuyển |
1 | 7720201 | Dược học | 760 | A00 |
Stt |
Tên ngành/ Nhóm ngành |
Đại trà |
Tăng cường tiếng Anh |
19 |
Dược học |
7720201 |
Mã ngành | Tên ngành | Mã phương thức xét tuyển | Tên phương thức xét tuyển | Chỉ tiêu (dự kiến) | Tổ hợp môn xét tuyển 1 | Môn chính | Tổ hợp môn xét tuyển 2 | Môn chính |
7720201 | Dược học | 100 | Xét tuyển kết quả thi THPT(1) | 329 | B00 | - | A00 | - |
7720201 | Dược học (kết hợp sơ tuyển chứng chỉ tiếng Anh quốc tế) | 409 | Kết hợp sơ tuyển CCTA(2) | 224 | B00 | - | A00 | - |
7720201 | Dược học | 301 | Xét tuyển thẳng theo quy định của Quy chế tuyển sinh (Điều 8) | 06 | ||||
7720201 | Dược học | 500 | Phương thức xét tuyển khác (Dự bị đại học) | 01 |
STT | Ngành, chuyên ngành | Mã ngành | Thời gian học (năm) | Tổ hợp xét tuyển |
56 | Dược học- Sản xuất và phát triển thuốc- Dược lâm sàng, Quản lý và cung ứng thuốc | 7720201 | 5 | A00 (Toán, Lý, Hóa)B00 (Toán, Hóa, Sinh)C08 (Văn, Hóa, Sinh)D07 (Toán, Hóa, Anh) |
Ngành đào tạo |
Dược học |
T T |
Mã ngành/ nhóm ngành xét tuyển |
Tên ngành/nhóm ngành xét tuyển |
30 |
7720201 |
Dược học |
TT | Ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Mã tổ hợp | Chi tiêu |
6 | Dược học ( B ) | 7720201B | Toán , Hóa , Sinh | B00 | 60 |
7 | Dược học ( A ) | 7720201A | Toán , Lý , Hóa | A00 | 60 |
8 | Dược học ( D ) | 7720201D | Toán , Hóa , Anh | D07 | 30 |
TT |
Tên ngành xét tuyển |
Mã ngành xét tuyển |
Chỉ tiêu (dự kiến) |
|
1 |
Dược học |
7720201 |
150 |
|
Mã ngành | Tên ngành |
7720201 | Dược học |
STT | Mã ngành | Tên ngành |
6 | 7720201 | Dược học |
TT |
Các ngành tuyển sinh |
Chỉ tiêu (dự kiến) |
10 |
Dược học (Cấp bằng Dược sĩ) |
800 |
TT |
Mã ngành xét tuyển |
Tên ngành xét tuyển |
2 |
7720201
|
Dược học |
Tên trường, Ngành học |
Mã Ngành |
|
3 |
Dược học |
7720201 |
Mã ngành |
Ngành học |
7720201 |
Dược học |
Mã ngành |
Tên ngành đăng ký xét tuyến |
Mã tổ hợp |
7720201 |
Duộc học |
AOO , BOO , D07 |
TT | Tên ngành | Mã ngành |
3 | Dược học | 7720201 |