Thông tin tuyển sinh Bất động sản
Danh sách liệt kê tuyển sinh theo ngành. Nếu muốn có thông tin chi tiết hơn, chọn thêm tại mục "bậc học" và "tỉnh thành" rồi bấm tìm kiếm
Danh sách các trường tuyển sinh ngành Bất động sản
TT | Ngành đào tạo | Mã ngành | Chỉ tiêu |
---|---|---|---|
19 | Quản lý đất đai (chuyên ngành: - Quản lý đất đai - Định giá và quản trị bất động sản) |
7850103 | 50 |
TT | Mã ngành | Tên ngành | Các tổ hợp xét tuyển | Chỉ tiêu |
17 | 7580109 | Quản lý phát triển đô thị và Bất động sản | A00;A01;C02;C03;C04;D01;D10 | 60 |
TT | Tên ngành/ chuyên ngành | Mã ngành |
19 | Bất động sản | 7340116 |
Tên ngành | Mã ngành |
---|---|
Quản lý bất động sản (Chuyên ngành thuộc ngành Quản lý xây dựng) | 7580302_1 |
STT | CÁC CHUYỂN NGÀNH ĐÀO TẠO | MÃ NGÀNH |
---|---|---|
18 | Quản lý phát triển đô thị và bất động sản | 7580109 |
STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn |
---|---|---|---|
15 | 7340116 | Bất động sản | A00; A01; D01; D07 |
STT | Ngành, chuyên ngành | Mã ngành | Thời gian học (năm) | Tổ hợp xét tuyển |
30 | Bất động sản | 7340116 | 3.5 |
Stt |
Ngành/ Chuyên ngành |
Mã |
Tổ hợp môn xét tuyển thi THPT |
Chỉ tiêu (dự kiến) |
|
25 |
Ngành Quản lý xây dựng/ Chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản |
7580302_02 |
A00, A01, D07 |
100 |
|
Mã ngành | Tên ngành | Tổng chi tiêu | Tổ hợp xét tuyển |
7340116 | Bất động sản | 100 | A00 , A01 , A04 , D01 |
TT |
Nhóm ngành/ngành |
HVN15 |
Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường |
Mã ngành |
Tên ngành đăng ký xét tuyến |
Mã tổ hợp |
7340116 |
Bất động sản |
AOO , A01 , C04 , DO1 |
STT | Ngành xét tuyển | Mã ngành |
2 | Bất động sản | 7340116 |
01. Y khoa (Bác sĩ đa khoa) |
28. Bất động sản |
STT |
Ngành |
Mã ngành | |
Tổ hợp xét tuyến |
Chỉ tiêu |
3 |
Bất động sản |
7340116 |
A00 ; A01 ; C00 ; D01 |
100 |
STT |
NGÀNH / CHUYÊN NGÀNH |
MÃ ĐKXT |
Tổ hợp xét tuyển |
CHI TIÊU |
3 |
Ngành Bất động sản , chuyên ngành Kinh doanh bất động sản |
7340116 |
A00 , A01 , D01 , D96 |
120 |
Tên ngành |
Mã ngành |
8. Quản trị kinh doanh ) Kinh doanh bất động sản a Quản trị doanh nghiệp |
7340101 |
TT |
NGÀNH HỌC |
MÃ NGÀNH |
CHỈ TIÊU DỰ KIẾN |
1 |
Bất động sản |
7340116 |
50 |
TT | Tên ngành | Mã ngành | Tổ hợp xét tuyển (đối với phương thức 1,2) |
4 | Bất động sản | 7340116 | A00, A01, D01, C00 |
STT | Ngành học | Mã ngành | Tổ hợp xét | Cơ sở đào tạo |
3 | Bất động sản | 7340116 | A00,A09,C00,D01 | Cơ sở chính, Phân hiệu |