Thông tin tuyển sinh ngành Thương mại điện tử
Danh sách các trường tuyển sinh ngành Thương mại điện tử
TT | Ngành đào tạo | Mã ngành | Chỉ tiêu |
---|---|---|---|
6 | Thương mại điện tử (chuyên ngành: - Digital Marketing - Phân tích dữ liệu kinh doanh số - Ứng dụng AI trong TMĐT) |
7340122 | 50 |
TT | Tên ngành | Mã ngành |
---|---|---|
3 | Thương mại điện tử | 7340122 |
TT | Tên ngành xét tuyển | Mã ngành |
---|---|---|
2.4 | Thương mại điện tử | 7340122 |
STT | NGÀNH / CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | MÃ NGÀNH | TỔ HỢP XÉT TUYỂN | CHỈ TIÊU |
---|---|---|---|---|
18 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00 , A01 , D01 , A10 , C01 | 50 |
TT | Ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn xét tuyển | Tổng chỉ tiêu |
---|---|---|---|---|
5 | Thương mại điện tử | 7340122 | A00 Toán, Lý, Hóa A01 Toán, Lý, Anh D01 Toán, Văn, Anh D07 Toán, Hóa, Anh D09 Toán, Sử, Anh D10 Toán, Địa, Anh C14 Toán, Văn, GDKT PL K01 Toán, Tiếng Anh, Tin học C03 Toán, Văn, Sử |
220 |
Chuyên ngành | Mã chuyên ngành | Tổ hợp xét tuyển | Phương thức áp dụng | Chỉ tiêu |
---|---|---|---|---|
47. Quản lý kinh doanh thương mại điện tử | A404 | A01, D01, D07, D15 | PT1, PT2, PT4, PT5, PT6 | 60 |
STT |
Lĩnh vực/ Ngành/Nhóm ngành (Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt) |
Mã xét tuyển |
Tổ hợp xét tuyển |
20 |
Thương mại điện tử |
7340122 |
A00, C04, C14, D01 |
STT | Ngành (chương trình chuẩn) | Mã ngành |
---|---|---|
15 | Thương mại điện tử | 7340122 |
STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn |
---|---|---|---|
18 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; D01; D07 |
1 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
16 | 7340122 | Thương mại điện tử |
TT | Tên ngành đào tạo | Mã ngành |
---|---|---|
27 | Thương mại điện tử | 7340122V |
STT | Mã ngành | Tên ngành |
---|---|---|
34 | GTADCTD2 | Thương mại điện tử |
Stt |
Tên ngành/ Nhóm ngành |
Đại trà |
Tăng cường tiếng Anh |
37 |
Thương mại điện tử |
7340122 |
7340122C |
STT | Ngành, chuyên ngành | Mã ngành | Thời gian học (năm) | Tổ hợp xét tuyển |
6 | Hệ thống thông tin quản lý- Hệ thống thông tin kinh doanh- Phân tích dữ liệu- Hệ thương mại điện tử- Hệ thống Blockchain/Crypto | 7340405 | 3.5 | |
29 | Thương mại điện tử- Marketing trực tuyến- Kinh doanh trực tuyến- Giải pháp thương mại điện tử | 7340122 | 3.5 |
NGÀNH TUYỂN SINH |
MÃ TUYỂN SINH |
- Thương mại điện tử |
7340122_411 |
- Thương mại điện tử ( Tiếng Anh ) |
7340122_411E |
T T |
Mã ngành/ nhóm ngành xét tuyển |
Tên ngành/nhóm ngành xét tuyển |
9 |
7340122 |
Thương mại điện tử |
TT |
Mã tuyển sinh |
Tên ngành/Nhóm ngành |
Tổ hợp xét tuyển |
Chỉ tiêu |
---|---|---|---|---|
31 |
TLA405 |
Thương mại điện tử |
A00, A01, D01, D07 |
110 |
STT | Mã ngành | Tên ngành |
12 | 7340122 | Thương mại điện tử |
Mã ngành | Tên ngành |
7340122 | Thương mại điện tử |